Vật lý đại cương
Danh mục bao gồm các tài liệu về Vật lý I, II, III. Bạn đọc có thể tham khảo những tài liệu này tại phòng đọc chuyên ngành 411, Phòng mượn sách GT 111
| STT | TÀI LIỆU |
| 1 | 3000 solved problems in physics / by Alvin Halpern. |
| QC32 .H103A 1988 | |
| 2 | 40 years in mathematical physics / L.D. Faddeev. |
| QC19.6 .F102L 1995 | |
| 3 | A career in theoretical physics / P.W. Anderson. |
| QC20 .A105P 1994 | |
| 4 | A first course in mathematical physics / Colm T. Whelan |
| QC20 .W201C 2016 | |
| 5 | Advanced electromagnetism and vacuum physics / Patrick Cornille. |
| QC665 .C434p 2003 | |
| 6 | Advances in heat transfer. volume Fortysix / series editors Ephraim M. Sparrow,...[at.al] |
| QC320 .A102-i 2014 | |
| 7 | An experimental approach to nonlinear dynamics and chaos / Nicholas Tufillaro, Tyler Abbott, Jeremiah Reilly. |
| QC133 .T506N 1991 | |
| 8 | Ảnh hưởng của cơ chế giam hãm lên tính chất điện của hệ hạt tải hai chiều trong các giếng lượng tử: Mã số: B2009-01-269 / Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Huyền Tụng |
| QC174.12 .NG527T 2011 | |
| 9 | Annual reviews of computational physics. Volume 2 / Edited by : Dietrich Stauffer. |
| QC19.2 .A107r V.2-1995 | |
| 10 | Annual reviews of computational physics. Volume 3 / Edited by : Dietrich Stauffer. |
| QC19.2 .A107r V.3-1995 | |
| 11 | Annual reviews of computational physics. Volume 4. / Edited by : Dietrich Stauffer. |
| QC19.2 .A107r V.4-1996 | |
| 12 | Annual reviews of computational physics. Volume 5 / Edited by : Dietrich Stauffer |
| QC19.2 .A107r V.5-1997 | |
| 13 | Applied quantum mechanics / Richard K. Osborn. |
| QC174.12 .O-434R 1988 | |
| 14 | Atomic Speatra / H. G. Kuhn |
| QC451 .K506H 1962 | |
| 15 | Atoms in electromagnetic fields / C. Cohen-Tannoudji. |
| QC665 .C427C 1994 | |
| 16 | Bài giải các đề thi tuyển sinh đại học môn vật lý : Từ năm 1970 đến năm 1978 / Nguyễn Quang Hậu |
| QC32 .NG527H 1979 | |
| 17 | Bài giảng cơ học lượng tử / Lê Văn Hoàng |
| QC174.12 .L250H 2015 | |
| 18 | Bài giảng kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 1998 | |
| 19 | Bài tập cơ học cơ sở. Tập 2, Động lực học. / Đinh Thế Hanh, Lê Ngọc Chấn. |
| QC121 .Đ312H T.2-1999 | |
| 20 | Bài tập cơ học lượng tử : Có hướng dẫn / Nguyễn Huyền Tụng |
| QC174.15 .NG527T 2010 | |
| 21 | Bài tập cơ học lượng tử : Có hướng dẫn / Vũ Văn Hùng |
| QC174.15 .V500H 2017 | |
| 22 | Bài tập cơ học. Tập 1, Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh (chủ biên); Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Nhật Lệ |
| QC121 .B103t T.1-2004 | |
| 23 | Bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt / Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú |
| QC265 .PH104D 2016 | |
| 24 | Bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt / Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú. |
| QC265 .PH104D 1998 | |
| 25 | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Hoàng Ngọc Đồng |
| QC265 .B510H 2004 | |
| 26 | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Văn Vang |
| QC265 .B510H 2011 | |
| 27 | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải. |
| QC265 .B510H 2008 | |
| 28 | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Phạm Lê Dần,...[và những người khác] |
| QC265 .B103t 1992 | |
| 29 | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Khoa Máy lạnh và thiết bị nhiệt |
| QC265 .B103t 1990 | |
| 30 | Bài tập kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải. |
| QC265 .B510H 2009 | |
| 31 | Bài tập nhiệt kỹ thuật / Trần Quang Nhạ....[ và những người khác]. |
| QC261.5 .B103t 1971 | |
| 32 | Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư |
| QC265 .H100T 2018 | |
| 33 | Bài tập trắc nghiệm Vật Lí Đại Cương / Nguyễn Bảo Hoàng Thanh chủ biên; Trần Huy Hoàng |
| QC32 .B103t 2011 | |
| 34 | Bài tập vật lí đại cương, Tập 2, Điện - Dao động và sóng / Lương Duyên Bình (Chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC532 .B103T T.2-1994 | |
| 35 | Bài tập vật lí đại cương, Tập 2, Điện - Dao động và sóng / Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC532 .B103T T.2-1999 | |
| 36 | Bài tập vật lí đại cương, Tập 2, Phần điện / Lương Duyên Bình (Chủ biên)... [và các người khác]. |
| QC532 .B103T T.2-1979 | |
| 37 | Bài tập vật lí đại cương, Tập 3, Quang học - Vật lí lượng tử / Lương Duyên Bình (chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa. |
| QC363.4 .B103t T.3-2004 | |
| 38 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 1, Cơ - Nhiệt / Lương Duyên Bình (Chủ biên,)... [và những người khác] |
| QC261.5 .B103t T.1-2014 | |
| 39 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 1, Cơ nhiệt / Lương Duyên Bình chủ biên; ...[và những người khác] |
| QC261.5 .B103t T.1-2018 | |
| 40 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 1, Cơ nhiệt / Lương Duyên Bình chủ biên; ...[và những người khác] |
| QC261.5 .B103t T.1-2020 | |
| 41 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 1, Cơ nhiệt / Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Trọng |
| QC261.5 .NG527H T.1-1987 | |
| 42 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 1, Phần cơ nhiệt / Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Tụng. |
| QC261.5 .NG527H T.1-1979 | |
| 43 | Bài tập Vật lí đại cương. Tập 2, Điện - Dao động - Sóng / Lương Duyên Bình (Chủ biên,), Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC261.5 .B103t T.1-2013 | |
| 44 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 2, Điện - Dao động và sóng / Lương Duyên Bình chủ biên;... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.2-2020 | |
| 45 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 2, Phần điện / Lương Duyên Bình,... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.2-1988 | |
| 46 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3 - Phần 1, Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác] |
| QC363.4 .B103t T.3-P1-2005 | |
| 47 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3 - Phần 1, Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác] |
| QC363.4 .B103t T.3-P1-2006 | |
| 48 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3 - Phần 1, Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác] |
| QC363.4 .B103t T.3-P1-2008 | |
| 49 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3 - Phần 1, Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác] |
| QC363.4 .B103t T.3-P1-2009 | |
| 50 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3, Dao động và sóng - Quang - Vật lý điện tử / Lương Duyên Bình,...[ và những người khác] |
| QC363.4 .B103t T.3-1981 | |
| 51 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3, Quang học - Vật lí lượng tử / Lương Duyên Bình (Chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa |
| QC363.4 .B103t T.3-2016 | |
| 52 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3, Quang học - Vật lí lượng tử / Lương Duyên Bình (chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa. |
| QC363.4 .B103t T.3-2008 | |
| 53 | Bài tập vật lí đại cương. Tập 3, Quang học - Vật lí lượng tử / Lương Duyên Bình (Chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa |
| QC363.4 .B103t T.3-2013 | |
| 54 | Bài tập vật lí đại cương]. Tập 2, Điện - Dao động và sóng / Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.2-2005 | |
| 55 | Bài tập vật lí đại cương]. Tập 2, Điện - Dao động và sóng / Lương Duyên Bình chủ biên;... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.2-2014 | |
| 56 | Bài tập vật lí lí thuyết. Tập 1, Cơ học lí thuyết - Điện động lực học và thuyết tương đối / Nguyễn Hữu Mình (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.1-2014 | |
| 57 | Bài tập vật lí lí thuyết. Tập 2, Cơ học lượng tử - Vật lí thống kê / Nguyễn Hữu Mình (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.2-2013 | |
| 58 | Bài tập vật lí lí thuyết. Tập 2, Cơ học lượng tử - Vật lí thống kê / Nguyễn Hữu Mình (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC532 .B103t T.2-2015 | |
| 59 | Bài tập vật lý chất rắn / Nguyễn Ngọc Chân |
| QC176.3 .NG527C 2004 | |
| 60 | Bài tập vật lý chọn lọc / Nguyễn Quang Học. |
| QC32 .NG527H 2002 | |
| 61 | Bài tập vật lý đại cương : Biên soạn theo chương trình của Bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990. Tập 1, Cơ - Nhiệt / Lương Duyên Bình...[ và những người khác] |
| QC261.5 .B103t T.1-1994 | |
| 62 | Bài tập vật lý đại cương : Dùng cho các trường đại học các khối công nghiệp, công trình thủy lợi, giao thông vận tải. Soạn theo chương trình của bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990. Tập 3, Quang học - vật lý lượng tử. / Lương Duyên Bình (chủ biên)... [và những người khác]. |
| QC363.4 .V124L T.3-1998 | |
| 63 | Bài tập vật lý đại cương : Soạn theo chương trình của bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990. Dùng cho các trường đại học và các khối công nghiệp, công trình, thuỷ lợi, giao thông vận tải. Tập 1, Phần cơ nhiệt / Lương Duyên Bình...[ và những người khác ] |
| QC261.5 .B103T T.1-1996 | |
| 64 | Bài tập vật lý đại cương. Tập 1, cơ nhiệt / Lương Duyên Bình, ... [ và những người khác] |
| QC261.5 .B103 T.1-2004 | |
| 65 | Bài tập vật lý đại cương/ Lương Duyên Bình (chủ biên) .../ [ và những người khác]. Tập 2, Phần điện |
| QC532 .B103t T.2-2003 | |
| 66 | Bài tập vật lý sơ cấp. Tập 2 / Nguyễn Xuân Chi [và những người khác]"." |
| QC32 .B103t T.2-1975 | |
| 67 | Best of Soviet semiconductor physics and technology, 1989-1990 / editors, Mikhail Levinshtein, Michael Shur. |
| QC611 .B206-o 1995 | |
| 68 | Candid science IV : conversations with famous physicists / Magdolna Hargittai, Istvan Hargittai. |
| QC15 .H109M 2004 | |
| 69 | Chế tạo và khảo sát laser sợi quang sử dụng cách tử Bragg trong hộp cộng hưởng / Cao Xuân Quân; Người hướng dẫn khoa học: Phạm Văn Hội. |
| QC448 .C108Q 2008 | |
| 70 | Classical and Quantum Dynamics : From classical paths to path integrals / W. Dittich, M. Reuter |
| QC174 .D314W 1994 | |
| 71 | Classical and quantum electrodynamics and the B(3) field / M.W. Evans & L.B. Crowell. |
| QC631 .E207m 2001 | |
| 72 | Classical Electricity and Magnetism / Wolfgang K. H. Panofsky, Melba Phillips |
| QC518 .P107K 1962 | |
| 73 | Classical Electricity and Magnetism / Wolfgang K.H. Panofsky, Melba Phillips |
| QC518 .P107W 1962 | |
| 74 | Classical electrodynamics / John David Jackson. |
| QC631 .J102J 1975 | |
| 75 | Cơ học / Phan Hồng Liên |
| QC28 .PH105L 2011 | |
| 76 | Cơ học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI. Tập 1 / Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác] ; Lê Băng Sương dịch. |
| QC133 .C460h T.1-1999 | |
| 77 | Cơ học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI. Tập 1 / Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác] ; Lê Băng Sương dịch. |
| QC133 .C460h T.1-2002 | |
| 78 | Cơ học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI. Tập 1 / Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác]; Lê Băng Sương dịch. |
| QC133 .C460h T.1-2001 | |
| 79 | Cơ học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI. Tập 1 / Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác]; Lê Băng Sương dịch. |
| QC133 .C460h T.1-2006 | |
| 80 | Cơ học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI. Tập 1 / Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác]; Lê Băng Sương dịch. |
| QC133 .C460h T.1-2010 | |
| 81 | Cơ học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI. Tập 2 / Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác] ; Nguyễn Hữu Hồ dịch. |
| QC133 .C460h T.2-2006 | |
| 82 | Cơ học : Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI = Mécanique : 1re année, MPSI - PCSI PTSI. Tập 1 / Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Lê Băng Sương dịch |
| QC133 .C460h T.1-2010 | |
| 83 | Cơ học : Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI = Mécanique : 1re année, MPSI - PCSI PTSI. Tập 2 / Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC133 .C460h T.2-2009 | |
| 84 | Cơ học 1 : Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI / Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Lê Băng Sương dịch |
| QC145.28 .C460h T.1-2006 | |
| 85 | Cơ học 1 : Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI =Mécanique / Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Lê Băng Sương dịch |
| QC145.28 .C460h T.1-2010 | |
| 86 | Cơ học 2 : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI = Mécanique. Tập 2 / Jean- Marie Brébec,...[và những người khác] ; Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC145.28 .C460h T.2-2006 | |
| 87 | Cơ học chất lỏng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI* / Jean Marie Brebec, Philippe Deneve, Thierry Desmarais ... [và những người khác]; Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC145.28 .C460h 2002 | |
| 88 | Cơ học chất lỏng : Năm thứ 2: PC - PC*, PSI - PSI* / Jean-Marie Brébec, ... [et al.] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương dịch. |
| QC145.28 .C460h 2001 | |
| 89 | Cơ học chất lỏng : Năm thứ 2: PC - PC*, PSI - PSI* / Jean-Marie Brébec, ... [et al.] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương dịch. |
| QC145.28 .C460h 2002 | |
| 90 | Cơ học chất lỏng : Năm thứ 2: PC - PC*, PSI - PSI* / Jean-Marie Brébec, ... [et al.] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương dịch. |
| QC145.28 .C460h 2006 | |
| 91 | Cơ học lượng tử / Vũ Văn Hùng |
| QC174.12 .V500H 2017 | |
| 92 | Cơ học lượng tử / Đặng Quang Khang |
| QC174.12 .Đ116K 1996 | |
| 93 | Cơ học lượng tử / Nguyễn Huyền Tụng. |
| QC174.12 .NG527T 2008 | |
| 94 | Cơ học lượng tử là gì? / Nguyễn Xuân Hy, Phạm Công Dũng |
| QC174.14 .NG527H 1976 | |
| 95 | Cơ học lượng tử. Tập 1 / A. X. Đavưđôv ; Người dịch: Đặng Quang Khang. |
| QC174.12 .Đ111A T.1-1972 | |
| 96 | Cơ học lượng tử. Tập 2 / A. X. Đavưđôv ; Người dịch : Đặng Quang Khang. |
| QC174.12 .Đ111A T.2-1974 | |
| 97 | Cơ học vật rắn : Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* / Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch |
| QC176.5 .C460h 2001 | |
| 98 | Cơ học vật rắn : Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* / Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch |
| QC176.5 .C460h 2002 | |
| 99 | Cơ học vật rắn : Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* / Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch |
| QC176.5 .C460h 2006 | |
| 100 | Cơ học vật rắn : Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch |
| QC176.5 .C460h 2006 | |
| 101 | Cơ học vật rắn : Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* = Mécanique du solide : 2de, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch |
| QC176.5 .C460h 2009 | |
| 102 | Cơ sở cơ học kĩ thuật : Cơ học lý thuyết trong kĩ thuật . Tập 2, Động lực học / Nguyễn Văn Khang |
| QC121 .NG527K T.2-2003 | |
| 103 | Cơ sở cơ học kĩ thuật : Cơ học lý thuyết trong kĩ thuật . Tập 2, Động lực học / Nguyễn Văn Khang |
| QC121 .NG527K T.2-2005 | |
| 104 | Cơ sở cơ học kĩ thuật : Cơ học lý thuyết trong kĩ thuật . Tập 2, Động lực học / Nguyễn Văn Khang. |
| QC121 .NG527K T.2-2003 | |
| 105 | Cơ sở cơ học kỹ thuật : Cơ học lý thuyết trong kỹ thuật. Tập 1, Tĩnh học và động học / Nguyễn Văn Khang. |
| QC121 .NG527K T.1-2005 | |
| 106 | Cơ sở đo lường học/ Trần Bảo chủ biên; Trần Quang Uy |
| QC39 .C460s 2009 | |
| 107 | Cơ sở kỹ thuật nhiệt / Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú |
| QC265 .PH104D 2016 | |
| 108 | Cơ sở kỹ thuật nhiệt / Vũ Duy Trường chủ biên, Nguyễn Đức Huy, Trịnh Văn Quang, Vũ Hồng Vân |
| QC265 .C460s 1993 | |
| 109 | Cơ sở kỹ thuật nhiệt : Đã được hội đồng môn học Bộ giáo dục và đào tạo thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật / Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú |
| QC265 .PH104D 1995 | |
| 110 | Cơ sở kỹ thuật nhiệt : Đã được hội đồng môn học Bộ giáo dục và đào tạo thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật / Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú |
| QC265 .PH104D 2002 | |
| 111 | Cơ sở truyền nhiệt / Bộ môn cơ sở kỹ thuật nhiệt biên soạn |
| QC320 .C460s 1969 | |
| 112 | College physics / Paul A. Tipler. |
| QC23 .T313P 1987 | |
| 113 | Computation in modern physics / William R. Gibbs. |
| QC20 .G301W 1999 | |
| 114 | Comsol Multiphysics ứng dụng trong truyền nhiệt và lưu chất / Đặng Thành Trung (chủ biên);...[và những người khác] |
| QC52 .C435M 2012 | |
| 115 | Conduction of heat in solids / by H. S. Carslaw and J. C. Jaeger. |
| QC321 .C109H 1959 | |
| 116 | Contribution à l'estude du comportement mescanique des tissus techniques enduits/ Nguyen Thanh Quang |
| QC174 .NG527Q 1993 | |
| 117 | Contributions to Mechanics : Markus Reiner Eightieth Anniversary Volume / David Abir |
| QC131 .A100D 1969 | |
| 118 | Convective Heat and Mass Transfed / W. M. Kays, M. E. Crawford |
| QC327 .K112W 1993 | |
| 119 | Cours de Physique de la Matiere. 2, Partic 2 : Chapitres 6 à 11.- 1978.- 214 tr. / F. Zadnorny ; M. Garcia hiệu đính. |
| QC173 .Z102F 1978 | |
| 120 | Cours de Physique des Vibrations Oscillation-Propagation : A l'usage des Ingéniewes : Collection E.E.A / André Fonillé, Patrick Déréthé |
| QC136 .F431A 1977 | |
| 121 | Danh từ vật lý Nga - Anh - Việt : 17200 từ có phần đối chiếu Anh - Nga - Việt / Ban toán lý - Uỷ ban Khoa học Nhà nước |
| QC5 .D107t 1964 | |
| 122 | Deparametrization and path integral quantization of cosmological models / Claudio Simeone. |
| QC178 .S310C 2001 | |
| 123 | Dialogues on modern physics / Mendel Sachs. |
| QC174.12 .S102M 1998 | |
| 124 | Điện động lực học / Nguyễn Phúc Thuần |
| QC631 .NG527T 1998 | |
| 125 | Điện động lực học / Nguyễn Văn Hùng |
| QC631 .NG527H 2008 | |
| 126 | Diffraction physics / John M. Cowley. |
| QC415 .C435J 1995 | |
| 127 | Diffusion in solids / Paul G. Shewmon |
| QC176 .S207P 1963 | |
| 128 | Đo lường nhiệt / Nguyễn Quý Trạch |
| QC271 .NG527T 1977 | |
| 129 | Đo lường nhiệt / Nguyễn Quý Trạch |
| QC271 .NG527T 1977 | |
| 130 | Đo lường nhiệt / Võ Huy Hoàn |
| QC271 .V400H 2013 | |
| 131 | Đo lường nhiệt / Võ Huy Hoàn |
| QC271 .V400H 2013 | |
| 132 | Đo lường nhiệt. 3, T.2 : 1976.- 272 tr. / Nguyễn Quý Trạch. |
| QC271 | |
| 133 | Đo lường nhiệt. 3, T.3 : 1977.- 365 tr. / Nguyễn Quý Trạch. |
| QC271 | |
| 134 | Đo lường nhiệt. Phần 2 / Nguyễn Quý Trạch. |
| QC271 .NG527T P.2-1977 | |
| 135 | Đo lường nhiệt. Tập 1 / Nguyễn Quý Trạch |
| QC271 .NG527T T.1-1977 | |
| 136 | Đo lường nhiệt. Tập 1 / Nguyễn Quý Trạch. |
| QC271 .NG527T T.1-1976 | |
| 137 | Đo lường nhiệt. Tập 2 / Nguyễn Quý Trạch. |
| QC271 .NG527T T.2-1976 | |
| 138 | Độ phơi nhiễm bức xạ điện từ ở khu vực nội thành Hà Nội và thử hiệu ứng phi nhiệt / Nguyễn Trọng Ánh ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Văn Trị |
| QC661 .NG527A 2010 | |
| 139 | Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư |
| QC266 .H100T 2007 | |
| 140 | Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư |
| QC266 .H100T 2014 | |
| 141 | Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư |
| QC266 .H100T 2015 | |
| 142 | Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư |
| QC266 .H100T 2008 | |
| 143 | Einstein / Nguyễn Xuân Xanh |
| QC16 .NG527X 2007 | |
| 144 | Einstein : a life / Denis Brian. |
| QC16 .B301D 1996 | |
| 145 | Einstein và khoa học công nghệ hiện đại xung quanh ta / Nguyễn Xuân Chánh. |
| QC16 .NG527C 2005 | |
| 146 | Electricity : principles and applications / Richard J. Fowler. |
| QC523 .F435R 1999 | |
| 147 | Electricity and Magnetism |
| QC527 .E201a 2002 | |
| 148 | Electricity Principles and Applications / Richard J. Fowler |
| QC523 .F435R 1989 | |
| 149 | Electrodynamics / Yu. V. Novozhilov, Yu. A. Yappa ; V. I. Kisin translator |
| QC631 .N435Y 1981 | |
| 150 | Electromagnetic analysis using transmission line variables / Maurice Weiner. |
| QC665 .W201M 2001 | |
| 151 | Electromagnetic Fields and Waves / Magdy F. Iskander |
| QC665 .I-313M 1992 | |
| 152 | Electromagnetic fields and waves / Magdy F. Iskander. |
| QC665.E4 .I-313M 1992 | |
| 153 | Electromagnetic propagation in multi-mode random media / Harrison E. Rowe. |
| QC448 .R435H 1999 | |
| 154 | Electromagnetic vibrations, waves, and radiation / George Bekefi and Alan H. Barrett. |
| QC665 .B201G 1977 | |
| 155 | Electromagnetic waves / Umran S. Inan, Aziz S. Inan. |
| QC661 .I-311U 2000 | |
| 156 | Electronic properties of materials / Rolf E. Hummel. |
| QC176 .H511r 2001 | |
| 157 | Elementary Atomic Structure / G. K. Woodgate |
| QC173 .W433G 1970 | |
| 158 | Elementary Modern Physics / Richard T. Weidner, Robert L. Sells |
| QC24 .W201R 1968 | |
| 159 | Elements of gasdynamics / H.W. Liepmann and A. Roshko. |
| QC168 .L302H 2001 | |
| 160 | Elements of quantum mechanics of infinite systems : lecture notes / by F. Strocchi. |
| QC174.12 .S419F 1985 | |
| 161 | Elements of thermal physics : Physics 213 / James P. Wolfe |
| QC311 .W428J 2006 | |
| 162 | Elements of x-ray diffraction / B.D. Cullity, S.R. Stock. |
| QC486 .C510b 2001 | |
| 163 | Engineering Quantities and Systems of Units / Rhys Lewis |
| QC39 .L207R 1972 | |
| 164 | Equilibrium statistical physics / Michael Plischke, Birger Bergersen. |
| QC174 .P313M 1994 | |
| 165 | Essential quantum physics / Peter Landshoff, Allen Metherell, Gareth Rees. |
| QC174.12 .L105P 1997 | |
| 166 | Etudor sur la Mécanique Quantique / Jacques Harthong |
| QC174.12 .H109J 1982 | |
| 167 | Exercices de Mécanique : Mécanique classique mécanique relativiste et notions d'hydrodynamique : 234 exercices classer avec rappels de cours et solution abrégées / Jacques Renault |
| QC127 .R203J 1985 | |
| 168 | Exercices de physique des semiconducteurs [Texte imprimé] : 99 exercices corrigés / Bernard Grehant |
| QC611.28 .G201B 1989 | |
| 169 | Exercices d'Optique et de Physique Ondulatoire : 68 exercices classes avec rappls de cours et solutions / Jacques Renault |
| QC453 .R203J 1986 | |
| 170 | Experiments in modern physics / by Adrian C. Melissinos. |
| QC33 .M201A 1966 | |
| 171 | Explorations in physics : an activity-based approach to understanding the world / David P. Jackson, Priscilla W. Laws, Scott V. Franklin ; with contributing author, Kerry P. Browne. |
| QC23.2 .J102D 2003 | |
| 172 | Feynman's tips on physics : a problem-solving supplement to the Feynman lectures on physics / Richard P. Feynman, Michael A. Gottlieb, and Ralph Leighton ; with a memoir by Matthew Sands ; exercises and solutions by Robert B. Leighton and Rochus E. Vogt. |
| QC23 .F207R 1989 | |
| 173 | Fields and waves in communication electronics / Simon Ramo, John R. Whinnery, Theodore Van Duzer. |
| QC665 .R104S 1984 | |
| 174 | From Physical Concept to Mathematical Structure : An introduction to theoretical physics / Lynn E. H. Trainor, Mark B. Wise |
| QC20 .T103l 1979 | |
| 175 | From quarks and gluons to quantum gravity : proceedings of the International School of Subnuclear Physics / edited by Antonino Zichichi |
| QC178 .F429q 2003 | |
| 176 | Fundamentals of gas dynamics / Robert D. Zucker. |
| QC168 .Z506R 1977 | |
| 177 | Fundamentals of heat and mass transfer / Frank P. Incropera, David P. Dewitt. |
| QC320 .I-311F 1985 | |
| 178 | Fundamentals of heat and mass transfer / Frank P. Incropera, David P. DeWitt. |
| QC320 .I-311F 1996 | |
| 179 | Fundamentals of heat and mass transfer / Frank P. Incropera, David P. DeWitt. |
| QC320 .I-311F 2002 | |
| 180 | Fundamentals of heat and mass transfer. |
| QC320 .F512-o 2007 | |
| 181 | Fundamentals of Heat Engineering / V. Okhotin,... [et al.] |
| QC265 .F512-o 1987 | |
| 182 | Fundamentals of heat transfer / Translated by Scripta Technica, inc. Edited by Robert D. Cess. |
| QC320 .K522S 1963 | |
| 183 | Fundamentals of Modern Physics / Robert Martin Eisberg |
| QC173 .E201R 1961 | |
| 184 | Fundamentals of physics. |
| QC21.3 .H103D 2003 | |
| 185 | Fundamentals of physics. |
| QC21.3 .W103J 2008 | |
| 186 | Fundamentals of physics. Part 1 / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker. |
| QC21.3 .H103D P.1-2003 | |
| 187 | Fundamentals of physics. Part 2 / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker. |
| QC21.3 .H103D P.2-2003 | |
| 188 | Fundamentals of physics. Part 3 / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker. |
| QC21.3 .H103D P.3-2003 | |
| 189 | Fundamentals of physics. Part 4 / David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker. |
| QC21.3 .H103D P.4-2003 | |
| 190 | Gas Dynamics / James E. A. John |
| QC168 .J427J 1969 | |
| 191 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 1 / Lương Duyên Bình chủ biên; Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .Gi-103b T.1-2013 | |
| 192 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 2 / Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .L561B T.2-2003 | |
| 193 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 2 / Lương Duyên Bình chủ biên; Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .Gi-103b T.2-2012 | |
| 194 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 3 / Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .Gi-103b T.3-2015 | |
| 195 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 3 / Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .L561B T.3-2003 | |
| 196 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 3 / Lương Duyên Bình chủ biên ; Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .Gi-103b T.3-2015 | |
| 197 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 4 / Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .L561B T.4-2003 | |
| 198 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 4 / Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .L561B T.4-2015 | |
| 199 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 5 / Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .L561B T.5-2012 | |
| 200 | Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý. Tập 5 / Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu. |
| QC32 .L561B T.5-2015 | |
| 201 | Giáo trình kiểm nhiệt : Kỹ thuật kiểm tra và đo lường nhiệt / Bộ Giáo dục. Trường Đại học Bách Khoa. |
| QC271 .Gi-108t 1963 | |
| 202 | Giáo trình kỹ thuật nhiệt / Bộ môn Kỹ thuật nhiệt biên soạn. |
| QC265 .Gi-108t 1974 | |
| 203 | Giáo trình kỹ thuật nhiệt / Trần Văn Phú |
| QC265 .TR121P 2007 | |
| 204 | Giáo trình nhiệt học/ Nguyễn Huy Sinh |
| QC261 .NG527S 2011 | |
| 205 | Giáo trình nhiệt kỹ thuật đại cương / Bộ môn Cơ sở kỹ thuật nhiệt biên soạn. |
| QC265 .Gi-108t 1968 | |
| 206 | Giáo trình nhiệt kỹ thuật, T.1: 1969 / Trần Quang Nhạ biên soạn |
| QC265 .Gi-108t 1969 | |
| 207 | Giáo trình phương pháp tính và tin học chuyên ngành / Nguyễn Chính Cương chủ biên; Nguyễn Trọng Dũng. |
| QC52 .NG527C 2012 | |
| 208 | Giáo trình vật lý chất rắn đại cương / Đỗ Ngọc Uấn |
| QC176.5 .Đ450U 2003 | |
| 209 | Giáo trình vật lý cơ nhiệt đại cương. Tập 1, Cơ học / Nguyễn Huy Sinh |
| QC261 .NG527S T.1-2015 | |
| 210 | Graphen và các xúc tác kim loại trên chất mang graphen / Vũ Thị Thu Hà |
| QC173 .V500H 2016 | |
| 211 | Gravity's arc : the story of gravity, from Aristotle to Einstein and beyond / David Darling. |
| QC178 .D109D 2006 | |
| 212 | Hàm Green trong vật lý chất rắn : Bài toán một hạt / Nguyễn Văn Liễn. |
| QC176 .NG527L 2003 | |
| 213 | Handbook of numerical heat transfer. |
| QC320 .H105-o 2006 | |
| 214 | Handbook of Physics / B. Yavorsky, A. Detlaf; Nicholas Weinstenin translator |
| QC61 .Y600B 1975 | |
| 215 | Handbook of physics / Walter Benenson ... [et al.. editors]. |
| QC61 .H105-o 2001 | |
| 216 | Handbook of thermoluminescence / Claudio Furetta. |
| QC478 .F521C 2003 | |
| 217 | Handbook of X-Rays : For Diffraction, Emission, Absorption, and Microscopy / Emmett F. Kaelble editor |
| QC486 .H105-o 1967 | |
| 218 | Heat Conduction and Mass Diffusion / Benjamin Gebhart |
| QC321 .G200B 1993 | |
| 219 | Heat conduction and mass diffusion / Benjamin Gebhart. |
| QC321 .G200B 1993 | |
| 220 | Heat Transfer / J. P. Holman, P. R. S. White |
| QC320 .H428J 1992 | |
| 221 | Heat Transfer / J.P. Holman |
| QC320 .H428J 1968 | |
| 222 | Heat transfer / J.P. Holman. |
| QC320 .H428J 1997 | |
| 223 | Heat transfer / J.P. Holman. |
| QC320 .H428J 2002 | |
| 224 | Heat transfer / J.P. Holman. |
| QC320 .H64 1990 | |
| 225 | Heat transfer / Lindon C. Thomas. |
| QC320 .T429L 1992 | |
| 226 | Heat transfer / by J.P. Holman ; SI Metric adaptation by Dr. Ganesan. |
| QC320 .H428J 2001 | |
| 227 | High Temperature Superconductors : Proceedings of Symposiums 1987 Spring Meeting of the Materials Research Society / D. U. Gubser, M. Schluter editors |
| QC611 .H302T 1987 | |
| 228 | Hố lượng tử-vật lý và điện tử học các hệ hai chiều / A. Ya. Shik |
| QC174.12 .A100S 2002 | |
| 229 | Hội nghị khoa học lần thứ 20 : Kỷ niệm 50 năm thành lập trường Đại học Bách khoa Hà Nội 1956 - 2006 / Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. |
| QC1 .H452n 2006 | |
| 230 | Homework and test questions for introductory physics teaching / Arnold B. Arons. |
| QC30 .A109A 1994 | |
| 231 | Improve your physics grade / Ronald Aaron, Robin H. Aaron. |
| QC23 .A12 1984 | |
| 232 | Interfaces for the 21st century : new research directions in fluid mechanics and materials science : a collection of research papers dedicated to Steven [i.e. Stephen] H. Davis in commemoration of his 60th birthday / editors, Marc K. Smith ... [et al.] |
| QC138 .I-312F 2002 | |
| 233 | Interfacial phenomena and convection / Alexander A. Nepomnyashchy, Manuel G. Velarde, Pierre Colinet. |
| QC327 .N206A 2002 | |
| 234 | Intermediate quantum mechanics / [by] Hans A. Bethe [and] Roman W. Jackiw. |
| QC174.12 .B207H 1973 | |
| 235 | Introduction to applied solid state physics : topics in the applications of semiconductors, superconductors, and the nonlinear optical properties of solids / Richard Dalven. |
| QC176 .D103R 1980 | |
| 236 | Introduction to classical electrodynamics / Y.K. Lim. |
| QC631 .L310Y 1986 | |
| 237 | Introduction to Electromagnetic Fields and Waves / Charles A. Holt |
| QC631 .H428C 1963 | |
| 238 | Introduction to Fluid Mechanics and Heat Transfer / Jerald D.Parker, James H. Boggs, Edward F. Blick |
| QC145 .P109J 1969 | |
| 239 | Introduction to heat transfer / Frank P. Incropera, David P. DeWitt. |
| QC320 .I-311F 1996 | |
| 240 | Introduction to heat transfer. |
| QC320 .I-312t 2007 | |
| 241 | Introduction to Quantum Mechanics / B. H. Bransden, C. J. Joachain |
| QC174.12 .B107B 1989 | |
| 242 | Introduction to quantum mechanics / David J. Griffiths. |
| QC174.12 .G302D 2005 | |
| 243 | Introduction to Solid State Physics / Charles Kittel |
| QC176 .K314C 1971 | |
| 244 | Introduction to the quantum theory / David Park. |
| QC174.12 .P109D 2005 | |
| 245 | Introduction to the theory of the Raman effect / By J. A. Koningstein. |
| QC454 .K431J 1972 | |
| 246 | Introduction to thermodynamics and heat transfer / Yunus A. ngel. |
| QC311 .C204Y 1997 | |
| 247 | Introductory quantum mechanics / Richard L. Liboff. |
| QC174.12 .L301R 2003 | |
| 248 | Julian Schwinger : the physicist, the teacher, and the man / editor, Y. Jack Ng. |
| QC16 .J510s 1996 | |
| 249 | Kho tàng tri thức nhân loại : Vật lý / Nguyễn Nguyên Hy (chủ biên),... [và những người khác] |
| QC21.3 .Kh400t 2006 | |
| 250 | Khối lượng chuyển động tương tác và thời gian / Phạm Thế Vững |
| QC174.12 .PH104V 2016 | |
| 251 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn (chủ biên); Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa |
| QC39 .K300t T.1-2012 | |
| 252 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn (chủ biên); Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa |
| QC39 .K300t T.1-2016 | |
| 253 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn (Chủ biên); Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà. |
| QC39 .K300t T.1-2012 | |
| 254 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa |
| QC39 .K300t T.1-2005 | |
| 255 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa |
| QC39 .K300t T.1-2006 | |
| 256 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn Chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà. |
| QC39 .K300t T.1-2006 | |
| 257 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.1-2007 | |
| 258 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.1-2007 | |
| 259 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà. |
| QC39 .K300t T.1-1996 | |
| 260 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà. |
| QC39 .K300t T.1-2002 | |
| 261 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.1-2002 | |
| 262 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.1-2003 | |
| 263 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn (chủ biên), Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.2-2009 | |
| 264 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC39 .K300t T.2-1996 | |
| 265 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC39 .K300t T.2-1997 | |
| 266 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn (chủ biên);...[và những người khác] |
| QC39 .K300t T.2-2012 | |
| 267 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn chủ biên; ...[và những người khác] |
| QC39 .K300t T.2-2004 | |
| 268 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.2-2007 | |
| 269 | Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí. Tập 2 / Phạm Thượng Hàn chủ biên;...[và những người khác] |
| QC39 .K300t T.2-2012 | |
| 270 | Kĩ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 1993 | |
| 271 | Kinetic Theory of Gases : with an Introduction to Statistical Mechanics / Earle H. Kennard |
| QC175 .K204e 1938 | |
| 272 | Kỹ thuật chân không / Phùng Hồ biên soạn |
| QC648 .K600t 1976 | |
| 273 | Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà. |
| QC39 .K300t T.1-1994 | |
| 274 | Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý. Tập 1 / Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa. |
| QC39 .K300t T.1-2003 | |
| 275 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 1991 | |
| 276 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 1997 | |
| 277 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 1998 | |
| 278 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2004 | |
| 279 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2005 | |
| 280 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2006 | |
| 281 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2007 | |
| 282 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2008 | |
| 283 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2015 | |
| 284 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn. |
| QC265 .B510H 2007 | |
| 285 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn. |
| QC265 .B510H 2008 | |
| 286 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn. |
| QC265 .B510H 2009 | |
| 287 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn. |
| QC265 .B510H 2013 | |
| 288 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn. |
| QC265 .B510H 2020 | |
| 289 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2002 | |
| 290 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2006 | |
| 291 | Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
| QC265 .B510H 2008 | |
| 292 | La Thermodynamique / Paul Chambadal |
| QC311 .C104P 1974 | |
| 293 | Laboratory manual in conceptual physics / Bill W. Tillery |
| QC23 .T302B 1992 | |
| 294 | Laboratory manual in physical geology / Richard M. Busch editor |
| QC23 .L112m 1993 | |
| 295 | Lectures on quantum mechanics. |
| QC174.1 .B112G 1969 | |
| 296 | Les - Liquides et Leurs Propriétés / H. N. V. Temperley, D. H. Trevena ; Jean-Clau lerngand dịch |
| QC431 .T202H 1978 | |
| 297 | Lower dimensional gravity / John David Brown. |
| QC178 .B435J 1988 | |
| 298 | Lý thuyết chuyển pha loại hai và hiện tượng tới hạn / Vũ Đình Cự |
| QC307 .V500C 2001 | |
| 299 | Lý thuyết nhiễu xạ tia X / Nguyễn Hoàng Nghị. |
| QC482 .Ng527n 2003 | |
| 300 | Lý thuyết nhóm và ứng dụng vào vật lý học lượng tử / Nguyễn Hoàng Phương |
| QC174.12 .NG527P 1972 | |
| 301 | Lý thuyết nhóm và ứng dụng vào vật lý học lượng tử / Nguyễn Hoàng Phương. |
| QC174.12 .NG527P 2002 | |
| 302 | Lý thuyết trường điện từ / Hà, Văn Đàn |
| QC665 .H100Đ 1968 | |
| 303 | Lý thuyết trường điện từ / Kiều Khắc Lâu |
| QC665 .K309L 2001 | |
| 304 | Lý thuyết trường điện từ / Kiều Khắc Lâu |
| QC665 .K309L 2006 | |
| 305 | Lý thuyết trường điện từ / Kiều Khắc Lâu |
| QC665 .K309L 2007 | |
| 306 | Lý thuyết trường điện từ / Kiều Khắc Lâu |
| QC667 .K309L 1999 | |
| 307 | Lý thuyết trường điện từ / Kiều Khắc Lâu |
| QC667 .K309L 2004 | |
| 308 | Ma sát học / Nguyễn Anh Tuấn, Phạm Văn Hùng |
| QC197 .NG527T 2005 | |
| 309 | Ma sát học / Nguyễn Anh Tuấn, Phạm Văn Hùng |
| QC197 .NG527T 2007 | |
| 310 | Manual on the Use of Thermocouples in Temperature Measurement : Sponsored by ASTM committee E-20 on temperature measurement and subcommittee E20.02 on Thermocouples |
| QC274 .M107-O 1992 | |
| 311 | Massachusetts Institute of Technology wavelength tables : with intensities in arc, spark, or discharge tube of more than 100,000 spectrum lines most strongly emitted by the atomic elements under normal conditions of excitation between 10,000 A. and 2000 A., arranged in order of decreasing wavelengths / measured and compiled under the direction of George R. Harrison by staff members of the Spectroscopy Laboratory of the Massachusetts Institute of Technology ; assisted by the Works Progress Administration. |
| QC453 .M36 1969 | |
| 312 | Mathematica for physics / Robert L. Zimmerman, Fredrick I. Olness. |
| QC20 .Z310R 1995 | |
| 313 | Mathematical aesthetic principles/nonintegrable systems / Murray Muraskin. |
| QC20 .M521M 1995 | |
| 314 | Mathematical methods for physics / H. W. Wyld. |
| QC20 .W601H 1976 | |
| 315 | Mathematical physics : Proceedings of the XI Regional Conference : Tehran, Iran, 3 -6 May 2004 / editors, S. Rahvar, N. Sadooghi, F. Shojai. |
| QC19.2 .M110p 2005 | |
| 316 | Mathematical physics 2000 / edited by A. Fokas ... [et al.]. |
| QC19.2 .M110p 2000 | |
| 317 | Mathematical topics in nonlinear kinetic theory II : the Enskog equation / N. Bellomo ... [et al.]. |
| QC175 .M110t 1991 | |
| 318 | Matter / Ralph E. Lapp and the editors of life |
| QC171 .L109R 1963 | |
| 319 | McGraw-Hill dictionary of physics / Sybil P. Parker, editor in chief. |
| QC5 .M111d 1984 | |
| 320 | McGraw-Hill encyclopedia of physics / Sybil P. Parker, editor in chief. |
| QC5 .M111e 1993 | |
| 321 | Measurement and data analysis for engineering and science / Patrick F. Dunn, University of Notre Dame, Indiana, USA. |
| QC39 .D513P 2014 | |
| 322 | Measurement and data analysis for engineering and science / Patrick F. Dunn. |
| QC39 .D513P 2005 | |
| 323 | Mecanicque Quantique / R. Pauthenet |
| QC174 .P111R 1000 | |
| 324 | Mécanique quantique. Tome 2 [Texte imprimé] / Jean-Louis Basdevant |
| QC174.12 .B109j T.2-1995 | |
| 325 | Mechanické Kmitání / Rudolf Brepta, Ladislav Pust, Frantisek Turek |
| QC157 .B206R 1994 | |
| 326 | Méthodes et Techniques de Traitement du Signal et Applications aux Mesures Physiques. Tome 1, Principes Géneraux et Méthodes Classiques / Jacques Max, Jean- Louis Lacoume. |
| QC39 .M111J T.1-1996 | |
| 327 | Méthodes numériques en électromagnétisme : Géométrie différentielle, éléments finis modèles d'hystérésis / A. Bossavit, C. Emson, I. D. Mayergoyz; Préface de Robert Dautray. |
| QC665 .B434A 1991 | |
| 328 | Mô phỏng cấu trúc và cơ tính của hệ ôxit Al2O3, GeO2, SiO2 / Nguyễn Thu Giang; Người hướng dẫn khoa học: Lê Văn Vinh, Nguyễn Thu Nhàn |
| QC463 .NG527G 2019 | |
| 329 | Mô phỏng số học bằng Comsol Multiphysics / Đặng Thành Trung (chủ biên);...[và những người khác] |
| QC52 .M450p 2012 | |
| 330 | Mô phỏng trường điện từ bằng phương pháp hỗn hợp : Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Hệ thống quang học định vị, thông tin liên lạc và xử lý thông tin / Tăng Tấn Chiến ; Đỗ Xuân Thụ, Phạm Công Hùng hướng dẫn |
| QC665 .T116C 2003 | |
| 331 | Modélisation du champ magnétique dans les systèmes comprenant des milieux non linéaires / Nicolet André |
| QC665 .N302A 1995 | |
| 332 | Modern acoustics / A. H. Davis ... |
| QC225 .D111A 1934 | |
| 333 | Modern college physics / by James A. Richards, Jr. [and others]. |
| QC23 .R302J 1962 | |
| 334 | Modern physics / Charles E Dull, H.Clark Metcalfe, John E Williams |
| QC23 .D510C 1960 | |
| 335 | Modern quantum mechanics / J.J. Sakurai ; San Fu Tuan, editor. |
| QC174.12 .S103J 1994 | |
| 336 | Modern semiconductor quantum physics / Ming-fu Li. |
| QC611 .L300M 1994 | |
| 337 | Molecular driving forces : statistical thermodynamics in chemistry and biology / Ken A. Dill, Sarina Bromberg. |
| QC311.5 .D302K 2003 | |
| 338 | Molecular Rydberg dynamics / [edited by] M.S. Child. |
| QC454 .M428r 1999 | |
| 339 | Molecular thermodynamics of fluid-phase equilibria / [by] J. M. Prausnitz. |
| QC319 .P111J 1969 | |
| 340 | Monte carlo study of the room - temperature ferromagnetism of diluted magnetic semiconductor / Người hướng dẫn khoa học: Đào Xuân Việt |
| QC611 .H100A 2014 | |
| 341 | Một phương pháp tiếp cận momen lưỡng cực điện riêng của Electron : Luận án phó tiến sĩ khoa học toán lý chuyên ngành Vật lý lý thuyết 01-02-01 / Phùng Văn Trinh |
| QC665 .PH513T 1995 | |
| 342 | Một số bài giảng về điện. Tập 2 / Bộ môn Vật lý biên soạn. |
| QC530 .M458s T.2-1957 | |
| 343 | Một số phương pháp vật lí thực nghiệm hiện đại / Đào Khắc An chủ biên |
| QC37 .M458S 2012 | |
| 344 | Neutron reflectometry : a probe for materials surfaces : proceedings of a technical meeting organized by the International Atomic Energy Agency and held in Vienna, 16-20 August 2004. |
| QC425.4 .N207r 2006 | |
| 345 | Nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ điện từ từ thiết bị phát wi-fi và trạm thu phát sóng lên cơ thể người / Lưu Danh Anh; Người hướng dẫn khoa học: Mai Hữu Thuấn |
| QC661 .L566A 2020 | |
| 346 | Nghiên cứu ảnh hưởng của các hiệu ứng phân cực trên mặt phân cách nhám của các chuyển tiếp bán dẫn dị chất vùng cấm rộng trên cơ sở các vật liệu ZnO và A3B5 lên các tính chất điện của chúng: Mã số: B2010-01- / Chủ nhiệm đề tài: Lê Tuấn |
| QC441 .L250T 2011 | |
| 347 | Nghiên cứu các phương pháp tính toán điện từ trường. Đề xuất các giải pháp hạn chế điện từ trường gây ra bởi các thiết bị điện/ Nguyễn Đức Huy; Người hướng dẫn khoa học: Lê Đức Tùng |
| QC665 .NG527H 2020 | |
| 348 | Nghiên cứu các tính chất điện tử và từ của siêu mạng tổ hợp loại II : Luận án tiến sĩ vật lý chuyên ngành Vật lý chất rắn. Mã số : 1.02.07 / Nguyễn Thế Lâm ; Đỗ Trần Cát hướng dẫn |
| QC176 .NG5247L 2003 | |
| 349 | Nghiên cứu các tính chất quang, tính chất điện, từ, tính chất cấu trúc, tính chất điện từ và tính chất nhiệt động học của hệ vật liệu bán dẫn, vật liệu từ và vật liệu dị hướng: Mã số: B2010-01-383 / Chủ nhiệm đề tài: Đỗ Phương Liên |
| QC611 .Đ450L 2012 | |
| 350 | Nghiên cứu cấu trúc pha trung gian của các ôxit 2 nguyên và 3 nguyên / Trần Thùy Dương; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Văn Hồng |
| QC463 .TR121D 2019 | |
| 351 | Nghiên cứu cấu trúc và một số tính chất vật lý của kim loại và hợp kim vô định hình trên cơ sở sắt và côban bằng phường pháp mô hình hoá : Luận án phó tiến sỹ khoa học kỹ thuật, chuyên ngành : vật lý chất rắn : 01.02.07 / Phạm Ngọc Nguyên |
| QC176 .PH104N 1996 | |
| 352 | Nghiên cứu chế tạo bộ thu năng lượng mặt trời và ứng dụng trong điều kiện Việt Nam : Luận văn thạc sĩ ngành Máy lạnh và Thiết bị nhiệt / Nguyễn Nguyên An |
| QC481 .NG527A 2002 | |
| 353 | Nghiên cứu công nghệ chế tạo và một số tính chất của vật liệu dẫn ion nhanh trên cơ sở CeO2 sử dụng cho pin nhiên liệu ôxít rắn (SOFC): Mã số: B2006-01-57 / Chủ nhiệm đề tài: Lương Hữu Bắc |
| QC611 .L561B 2008 | |
| 354 | Nghiên cứu ESR về ảnh hưởng của bức xạ điện từ siêu cao tần lên cơ thể sống : Luận văn Thạc sĩ ngành Vật lý kỹ thuật / Lê Văn Long |
| QC661 .L250L 2002 | |
| 355 | Nghiên cứu hiệu ứng phi nhiệt từ bức xạ điện thoại di động và thiết bị phát wifi lên cơ thể / Trịnh Ngọc Hiến; Người hướng dẫn khoa học: Mai Hữu Thuấn |
| QC661 .TR312H 2016 | |
| 356 | Nghiên cứu mô hình hóa và mô phỏng cấu trúc nano xốp ZnO / Nguyễn Thị Thảo; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Ngọc Tước |
| QC611 .NG527T 2017 | |
| 357 | Nghiên cứu mô phỏng động lực phân tử các cấu trúc và các vật liệu nano bán dẫn thấp chiều / Lê Thị Hồng Liên; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Ngọc Tước |
| QC611 .L250L 2015 | |
| 358 | Nghiên cứu nhu cầu về thiết bị dạy học vật lý trong các trường đại học, cao đẳng và trung học phổ thông và khả năng sản xuất các thiết bị này tại Việt Nam: Mã số: B2000-28-74 / Chủ nhiệm đề tài: Đỗ Trần Cát |
| QC30 .Đ450C 2001 | |
| 359 | Nghiên cứu phòng đo không phản xạ cho bức xạ điện từ / Nguyễn Hồng Quân; Người hướng dẫn khoa học: Phạm Thành Công |
| QC661 .NG527Q 2015 | |
| 360 | Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống thiết bị đo các thông số vật liệu bán dẫn theo phương pháp Van Der Pauw / Trần Nhật Quang ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Cảnh Quang |
| QC611 .TR121Q 2010 | |
| 361 | Nghiên cứu tính chất nhiệt động của tinh thể có khuyết tật : Luận án phó tiến sĩ khoa học toán lý chuyên ngành Vật lý chất rắn / Hà Đăng Khoa |
| QC311 .H100K 1994 | |
| 362 | Nghiên cứu tính ổn định của các Borohydride có chứa kali / Đỗ Phú Mạnh; Người hướng dẫn khoa học: Lê Tuấn |
| QC463 .Đ450M 2016 | |
| 363 | Nghiên cứu ứng dụng phần mềm MACROMEDIA FLASH đã thiết kế phương tiện dạy học trực quan trong dạy học môn vật lý lớp 12 tại Trường THPT Hoàng Văn Thụ / Nguyễn Thành Long; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Tiến Long |
| QC30 .NG527L 2016 | |
| 364 | Nghiên cứu và phát triển thuật toán di truyền cho tối ưu điện từ trường / Nguyễn Thu Trang; Người hướng dẫn khoa học: Phạm Thành Công |
| QC665 .NG527T 2017 | |
| 365 | Nghiên cứu và thử nghiệm chế tạo vật liệu phản quang trên cơ sở các ôxít bán dẫn: Mã số: B2007-01-103 / Chủ nhiệm đề tài: Phạm Thành Huy |
| QC374 .PH104H 2009 | |
| 366 | Nhập môn về cơ học vật rắn biến dạng. Tập 1 / Nguyễn Đăng Hưng; Phan Ngọc Châu, Bùi Công Thành dịch |
| QC176.5 .NG527H T.1 | |
| 367 | Nhiệt động học : Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI / Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An |
| QC311.25 .Nh308đ 1999 | |
| 368 | Nhiệt động học : Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI / Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC311.25 .Nh308đ 2001 | |
| 369 | Nhiệt động học : Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI / Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC311.25 .Nh308đ 2003 | |
| 370 | Nhiệt động học : Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI / Jean Marie Brébec,... [và những người khác]; Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC311.15 .Nh308đ 2006 | |
| 371 | Nhiệt động học : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*. Tập 2 / Jean Marie Brébec, Jean Noel Briffaut, Philipps Deneve,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC311.25 .Nh308đ T.2-2001 | |
| 372 | Nhiệt động học : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*. Tập 2 / Jean Marie Brébec, Jean Noel Briffaut, Philipps Deneve,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC311.25 .Nh308đ T.2-2002 | |
| 373 | Nhiệt động học : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*. Tập 2 / Jean Marie Brébec, Jean Noel Briffaut, Philipps Deneve,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC311.25 .Nh308đ T.2-2006 | |
| 374 | Nhiệt động học : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*= Thermodynamique : 2de année, PC-PC*, PSI-PSI*. Tập 2 / Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC311.25 .Nh308đ T.2-2010 | |
| 375 | Nhiệt động học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI = Thermodynamique : 1re année MPSI-PCSI PTSI / Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch |
| QC311.15 .Nh308đ 2001 | |
| 376 | Nhiệt động lực học : Tóm tắt lý thuyết - bài tập cơ bản và nâng cao / Nguyễn Quang Học |
| QC311.25 .NG527H 2007 | |
| 377 | Nhiệt động lực học. Tập 1 / Nguyễn Quang Học. |
| QC311.25 .NG527H T.1-2009 | |
| 378 | Nhiệt động lực học. Tập 2 / Nguyễn Quang Học. |
| QC311.25 .NG527H T.2-2009 | |
| 379 | Nhiệt kỹ thuật / Bộ môn Nhiệt điện biên soạn. |
| QC265 .Nh308k 1967 | |
| 380 | Nhiệt kỹ thuật / Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. |
| QC265 .Nh308k 1984 | |
| 381 | Nhiệt kỹ thuật đại cương / Lê Xuân Dục, Trần Quang Hạ, Nguyễn Hà Thanh. |
| QC265 .L250D 1971 | |
| 382 | Những cơ sở của cơ học lượng tử. Tập 3 / D.I. Blôkhinxép; Đoàn Nhượng, Phạm Công Dũng dịch. |
| QC174.14 .B453D T.3-1965 | |
| 383 | Nonequilibrium thermodynamics and its statistical foundations / by H.J. Kreuzer. |
| QC318 .K207H 1981 | |
| 384 | Nonlinear electromechanical effects and applications / Gard A. Maugin. |
| QC176 .M111G 1985 | |
| 385 | Nonrelativistic quantum X-ray physics / Stefan P. Hau-Riege. |
| QC481 .H111S 2015 | |
| 386 | Nuclear magnetic resonance in rare earth metals / M. A. H. McCausland and I. S. Mackenzie. |
| QC462 .M111M 1980 | |
| 387 | Perspectives of Nuclear Physics in the Late Nineties / Nguyen Dinh Dang, ...[et al] editor. |
| QC173 .P206-o 1995 | |
| 388 | Phân tích cấu trúc. Tập 1 / Bộ môn Vật lý chất rắn biên soạn. |
| QC176.5 .Ph121t T.1-1977 | |
| 389 | Phân tích cấu trúc. Tập 2 / Bộ môn Vật lý chất rắn. |
| QC176.5 .Ph121t T.2-1977 | |
| 390 | Phát triển công thức tích phân số mô phỏng điện từ trường các cấu trúc dạng vỏ mỏng/ Nguyễn Duy Hưng; Người hướng dẫn khoa học: Lê Thị Minh Châu |
| QC665 .NG527H 2020 | |
| 391 | Photoelectron spectroscopy : principles and applications / Stefan Hufner. |
| QC454 .H506S 2003 | |
| 392 | Phương pháp giải bài tập vật lý đại cương / Trần Văn Quảng, Nguyễn Công Toản, Nguyễn Bảo Chung. |
| QC42 .TR121Q 2010 | |
| 393 | Phương pháp giải bài tập vật lý sơ cấp / An Văn Chiêu...[và những người khác]"." |
| QC42 .Ph561P 1985 | |
| 394 | Phương pháp phân tích phổ nguyên tử / Phạm Luận |
| QC451 .PH104L 2014 | |
| 395 | Phương pháp phân tích phổ nguyên tử / Phạm Luận |
| QC451 .PH104L 2013 | |
| 396 | Phương pháp tích phân số trong tính toán trường điện từ / Trần Ngọc Vinh; Người hướng dẫn khoa học: Lê Đức Tùng |
| QC667 .TR121V 2016 | |
| 397 | Phương pháp toán lí / Đỗ Đình Thanh chủ biên; Vũ Văn Hùng |
| QC20 .Đ450T 2013 | |
| 398 | Physical Science / Marilyn Thompson, Chares W. Mclaughlin, Richard G. Smith |
| QC23 .T429M 1995 | |
| 399 | Physics & Engineering in Evolution : Proceedings of the Eighth German - Vietnamese Seminar on Physics and Engineering. Erlangen, Germany 03-08, April, 2005 / Do Tran Cat, ... [et. al.] editors |
| QC32 .P610a 2005 | |
| 400 | Physics & Engineering in Evolution : Proceedings of the Fifth Vietnamese-German Seminar on Physics and Engineering / Do Tran Cat,... [at el] editors |
| QC1 .P610a 2002 | |
| 401 | Physics & Engineering in Evolution : Proceedings of the Seventh Vietnamese - German Seminar on Physics and Engineering / Do Tran Cat, Nguyen Duc Chien editors |
| QC1 .P610a 2004 | |
| 402 | Physics & Engineering in Evolution : Proceedings of the Seventh Vietnamese - German Seminar on Physics and Engineering, Nha Trang City : 31 March - 05 April, 2008 / Edited by Do Tran Cat,...[et al.]”" |
| QC1 .P610a 2008 | |
| 403 | Physics & Engineering in Evolution : Proceedings of the Third Vietnamse - German Seminar on Physics and engieering / Do Tran Cat, Vo Thach Son, Annemarie Pucci editors |
| QC1 .P610a 2000 | |
| 404 | Physics / John D. Cutnell & Kenneth W. Johnson. |
| QC23.2 .C522J 2001 | |
| 405 | Physics / John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson |
| QC23 .C522J 1999 | |
| 406 | Physics / John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson. |
| QC23 .C522J 1989 | |
| 407 | Physics / John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson. |
| QC23 .C522J 1998 | |
| 408 | Physics : a contemporary perspective. Volume 2 / Randall D. Knight |
| QC23 .K302R V.2-1997 | |
| 409 | Physics : a world view / Larry D. Kirkpatrick, Gerald F. Wheeler. |
| QC23 .K313L 1998 | |
| 410 | Physics : Principles and Problems / Paul W. Zitzewitz, James T. Murphy |
| QC21 .Z314P 1986 | |
| 411 | Physics 1 / [by] Elisha R. Huggins. |
| QC21 .H506E 1968 | |
| 412 | Physics for science and engineering / [by] Robert L. Weber, Marsh W. White [and] Kenneth V. Manning. |
| QC21 .W200R 1957 | |
| 413 | Physics for scientists & engineers, with modern physics / Raymond A. Serway. |
| QC23 .S206R 1996 | |
| 414 | Physics for scientists and engineers / John W. Jewett, Jr, Raymond A. Serway |
| QC23.2 .J207J 2008 | |
| 415 | Physics for scientists and engineers / Raymond A. Serway. |
| QC23 .S206R 2000 | |
| 416 | Physics for scientists and engineers with modern physics / Raymond A. Serway, Robert J. Beichner; John W. Jewett Contributing Author. |
| QC111 .S206R 2004 | |
| 417 | Physics for scientists and engineers. |
| QC23.2 .S206R 2004 | |
| 418 | Physics for scientists and engineers. Vol.1 / Raymond A. Serway, Robert J. Beichner, John W. Jewett, Jr., contributing author. |
| QC23 .S206R V.1-2000 | |
| 419 | Physics laboratory experiments / Jerry Wilson, Cecilia Hernandez-Hall. |
| QC35 .W302J 2014 | |
| 420 | Physics. Volume 1 / John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson. |
| QC23 .C522J V.1-1998 | |
| 421 | Physics. Volume 2 / John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson. |
| QC23 .C522J V.2-1998 | |
| 422 | Physies Princinles with Applications / Douglas C. Giancoli |
| QC23 .G301D 1995 | |
| 423 | Physique : DEUG sciences.... Vol 3, Electrostatique des distributions discrètes et continues [Texte imprimé] / Pierre H. Communay |
| QC572 .C429P V.3-1994 | |
| 424 | Physique de Processus de Dopage des Secmiconducteurs : Institut national politechnique de grenoble ecole nationable superieure d'ingénieurs electriciens de grenoble / M. Derrien |
| QC611.28 .D206M | |
| 425 | Physique Quantique / M. I. Ayant |
| QC311.5 .A112M | |
| 426 | Physique statistique et thermodynamique / Bernard Jancovici |
| QC311 .B206J 1973 | |
| 427 | Physique. 3, Tome 1 : Mécanique et thermodynamique / Raymond A. Serway. |
| QC21 .S206R 1992 | |
| 428 | Physique. Tome 2, électricité et Magnétisme / Raymond A. Serway; Robert Morin, Céline Tremblay traducteurs |
| QC21 .S206R 1992 | |
| 429 | Physique. Tome 3, Optique et physique moderne / Raymond A. Serway; Robert Morin |
| QC21 .S206R 1992 | |
| 430 | Practical Physics / Jerry D. Wilson |
| QC23 .W302J 1986 | |
| 431 | Principles and Techniques of Vibrations / Leonard Meirovitch |
| QC235 .M201L 1997 | |
| 432 | Principles of Electrodynamics / Aleksey N. Matveyev, Leon F. Landovitz |
| QC631 .M110A 1966 | |
| 433 | Principles of heat transfer / Frank Kreith |
| QC320 .K201F 1965 | |
| 434 | Principles of heat transfer. |
| QC320 .K201F 1993 | |
| 435 | Principles of measurement systems / John P. Bentley. |
| QC53 .B204J 1995 | |
| 436 | Principles of Optics. Electromagnetic Theory of Propagation, Interference and Diffraction of Light / Max Born, Emil Wolf |
| QC355 .B434M 1964 | |
| 437 | Principles of quantum mechanics / R. Shankar. |
| QC174.12 .S107R 1994 | |
| 438 | Problèmes corrigés de physique et chimie posés aux concours ENSAM, ENSET B. 2 : options T et TA. Tome 2 / solutions proposées par Gérard Dareau,..[et al] |
| QC23 .P412c T.2-1990 | |
| 439 | Problémes de Physique Commentes. Tập 1, Mécanique du point ralativité électrocinétique électromagnétisme optique / Hubert Lumbroso. |
| QC32 .L511H T.1-1993 | |
| 440 | Proceedings of the Adriatico Workshop on Quantum Interferometry : 2-5 March 1993, Trieste, Italy / editors F. De Martini, G. Denardo, A. Zeilinger. |
| QC410.9 .P419-o 1993 | |
| 441 | Proceedings of the Eleventh International Conference on Calorimetry in Particle Physics : Perugia, Italy, 29 March-2 April 2004 / editors, Claudia Cecchi ... [et al.] |
| QC290 .P419-o 2005 | |
| 442 | Proceedings of the International Symposium on Frontiers of Science : in celebration of the 80th birthday of C.N. Yang : 17-19 June 2002, Tsinghua University, Beijing, China / editor, Hwa-Tung Nieh |
| QC1 .P419-o 2003 | |
| 443 | Proceedings of the Tenth International Conference on Calorimetry in Particle Physics : Pasadena, California, USA, 25-29 March 2002 / editor, Ren-Yuan Zhu |
| QC290 .P419-o 2002 | |
| 444 | Proceedings of the XVIII International Conference on Atomic Physics : the expanding frontier of atomic physics, ICAP 2002, Cambridge, Massachusetts, USA, July 28-August 2, 2002 / editors, H.R. Sadeghpour, E.J. Heller, D.E. Pritchard |
| QC1 .P419-o 2003 | |
| 445 | Properties of advanced semiconductor materials : GaN, AlN, InN, BN, SiC, SiGe / edited by Michael E. Levinshtein, Sergey L. Rumyantsev, Michael S. Shur. |
| QC611 .P434-o 2001 | |
| 446 | Proton and carbon NMR spectra of polymers / Quang Tho Pham ... [et al.]. |
| QC463 .P435A 2003 | |
| 447 | Quang học : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI. Tập 1 / Jean-Marie Brebéc, Philippe Dénéve, Thierry Desmarais...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2003 | |
| 448 | Quang học : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI. Tập 1 / Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2000 | |
| 449 | Quang học : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI. Tập 1 / Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2001 | |
| 450 | Quang học : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI. Tập 1 / Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2003 | |
| 451 | Quang học : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI. Tập 1 / Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2006 | |
| 452 | Quang học : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI. Tập 1 / Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2009 | |
| 453 | Quang học 1 : Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI / Jean-Marie Brebéc, Philippe Dénéve, Thierry Desmarais...[và những người khác]; Ngô Phú An dịch |
| QC363 .Qu106h T.1-2003 | |
| 454 | Quang học sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI* / Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève, ... ; Phùng Quốc Bảo dịch |
| QC401 .Qu106h 2002 | |
| 455 | Quang học sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI* / Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève, ... ; Phùng Quốc Bảo dịch |
| QC401 .QU106H 2006 | |
| 456 | Quang học sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*= Optique ondulatoire : 2de année, PSI-PSI* / Jean-Marie Brébec,... [và những người khác]; Phùng Quốc Bảo dịch |
| QC401 .QU106H 2014 | |
| 457 | Quantum mechanical irreversibility and measurement / P. Grigolini. |
| QC174.12 .G302P 1993 | |
| 458 | Quantum mechanics / [Translated from the French by G.M. Temmer]. |
| QC174.1 .M206A 1961 | |
| 459 | Quantum mechanics / Amit Goswami. |
| QC174.12 .G434A 1997 | |
| 460 | Quantum mechanics / Claude Cohen-Tannoudji, Bernard Diu, Franck Lalo; translated from the French by Susan Reid Hemley, Nicole Ostrowsky, Dan Ostrowsky. |
| QC174.12 .C427C V.1-2005 | |
| 461 | Quantum mechanics / Claude Cohen-Tannoudji, Bernard Diu, Franck Lalo; translated from the French by Susan Reid Hemley, Nicole Ostrowsky, Dan Ostrowsky. |
| QC174.12 .C427C V.2-2005 | |
| 462 | Quantum Mechanics : For engineering materials science, and applied physics / Herbert Kroemer |
| QC174.12 .K422H 1994 | |
| 463 | Quantum mechanics II : a second course in quantum theory / Rubin H. Landau. |
| QC174.12 .L105R 1996 | |
| 464 | Quantum Mechanics. Vol.1 / Clande Cohen -Tannoudji, Bernard Diu, Franck Laloe ; Susan Reid Hemley, Nicole Ostrowsky, dan Ostrowsky translators. |
| QC174.12 .C427C V.1-1985 | |
| 465 | Quantum physics & observed reality : a critical interpretation of quantum mechanics / Hermann Wimmel. |
| QC174.12 .W310H 1992 | |
| 466 | Quantum physics / Stephen Gasiorowicz. |
| QC174.12 .G109S 2003 | |
| 467 | Quantum physics of atoms, molecules, solids, nuclei, and particles / [by] Robert Eisberg and Robert Resnick. |
| QC174.12 .E201R 1974 | |
| 468 | Quantum theory of Matter / John C. Slater |
| QC174.1 .S313J 1951 | |
| 469 | Radiation and Optics : An introduction to the classical theory / John M. Stone |
| QC355 .S430J 1963 | |
| 470 | Raman spectroscopy for chemical analysis / Richard L. McCreery. |
| QC454 .M201R 2000 | |
| 471 | Ranking task exercises in physics / edited by Thomas L. O'Kuma, David P. Maloney, Curtis J. Hieggelke. |
| QC32 .R107t 2000 | |
| 472 | Sách tóm tắt về vật lý / N.I Kariakin, K.N. Bưxtrôv, P.X. Kireev; Người dịch: Đặng Quang Khang |
| QC21 .K109N 1971 | |
| 473 | Schaum's outline of theory and problems of heat transfer / Donald R. Pitts, Leighton E. Sissom. |
| QC320 .P314D 1998 | |
| 474 | Schaum's outline of theory and problems of quantum mechanics / Yoav Peleg, Reuven Pnini, Elyahu Zaarur. |
| QC174.12 .P201Y 1998 | |
| 475 | Sears and Zemansky's university physics : with modern physics. |
| QC21.3 .Y609H 2004 | |
| 476 | Sears and Zemansky's university physics. Vol. 1 / Hugh D. Young, Roger A. Freedman ; contributing author, A. Lewis Ford. |
| QC21.3 .Y609H V.1-2004 | |
| 477 | Sears and Zemansky's university physics. Vol. 2 / Hugh D. Young |
| QC21.3 .Y609H V.2-2008 | |
| 478 | Selected papers of J. Robert Schrieffer : in celebration of his 70th birthday / editors, N.E. Bonesteel. L.P. Gor{softsign}kov. |
| QC21.3 .S302J 2002 | |
| 479 | Semiclassical physics / Matthias Brack, Rajat K. Bhaduri. |
| QC174.13 .B102M 1997 | |
| 480 | Semiconductor physics and devices : basic principles / Donald A. Neamen. |
| QC611 .N200D 1992 | |
| 481 | Semiconductors for micro- and nanotechnology : an introduction for engineers / Jan G. Korvink and Andreas Greiner. |
| QC611 .K434J 2002 | |
| 482 | Séparation des radiations par les filtres optiques [Texte imprimé] / Maurice Françon |
| QC665 .F105M 1984 | |
| 483 | Simulations for solid state physics : an interactive resource for students and teachers / Robert H. Silsbee and J诲g Dr衧er. |
| QC176 .S302R 1997 | |
| 484 | Six ideas that shaped physics : Unit C: Conservation Laws. Constrain Iteractions / Thomas A. Moore. |
| QC32 .M433T 1998 | |
| 485 | Six ideas that shaped physics. Unit T, Some processes are irreversible / Thomas A. Moore. |
| QC318.17 .M433T 1998 | |
| 486 | Sliding friction : physical principles and applications / Bo N.J. Persson. |
| QC197 .P206b 2000 | |
| 487 | Solid state physics : an introduction / by Philip Hofmann |
| QC176 .H427P 2014 | |
| 488 | Solid state spectroscopies : Basic principles and applications / Julio A. Gonzalo, Jose de Frutos, Jorge Garcia. |
| QC176 .G431J 2002 | |
| 489 | Some Problems in Adsorption / J. K. Roberts |
| QC182 .R412J 1939 | |
| 490 | Sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác] ; Đào Văn Phúc dịch |
| QC666 .S431 2002 | |
| 491 | Sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác] ; Đào Văn Phúc dịch |
| QC666 .S431 2003 | |
| 492 | Sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác] ; Đào Văn Phúc dịch |
| QC666 .S431 2006 | |
| 493 | Sóng : Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* = Ondes : 2de année, PC-PC*, PSI-PSSI* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác]; Đào Văn Phúc dịch |
| QC666 .S431 2014 | |
| 494 | Specintechnologie a materiy / Jaroslav st, Zden Strnad, AleTiska a kolektiv. |
| QC176 .S455 1993 | |
| 495 | Spectroscopie Instrumentale / P. Bousquet, P.Jacquinot |
| QC451 .B435P 1969 | |
| 496 | Spectroscopy / [by] D. H. Whiffen. |
| QC451 .W302D 1966 | |
| 497 | Spin and torsion in gravitation / Venzo de Sabbata, C. Sivaram. |
| QC178 .D200S 1994 | |
| 498 | Statistical mechanics and field theory : mathematical aspects : proceedings of the International Conference on the Mathematical Aspects of Statistical Mechanics and Field Theory, held in Groningen, The Netherlands, August 26-30, 1985 / edited by T.C. Dorlas, N.M. Hugenholtz, and M. Winnink. |
| QC174.7 .S110m 1986 | |
| 499 | Statistical physics. Vol. 5 Part 1 / by L. D. Landau and E. M. Lifshitz ; translated from the Russian by J. R. Sykes and M. J. Kearsley. |
| QC175 .L105L V.5-1980 | |
| 500 | Statistical thermodynamics / Erwin Schringer. |
| QC311.5 .S419E 1989 | |
| 501 | Structure and properties of materials. Vol.4, Electronic properties / Robert M. Rose, Lawrence A. Shepard, John Wulff. |
| QC176 .H112W V.4-1966 | |
| 502 | Study Guide and Student Solutions Manual to Accompany College Physics / Vincent P. Coletta, Martha Riherd Weller |
| QC173 .C428V 1995 | |
| 503 | Sự tiến triển của Vật lý học / Albert Einstein, Leopold Infeld; Lê Minh Triết (dịch) |
| QC5 .E201a 2005 | |
| 504 | Termomechanika Spojitého Prostredí / Frantisek Vodak |
| QC311 .V419F 1992 | |
| 505 | The formation and logic of quantum mechanics. Vol. 2, The Way to quantum mechanics / Mituo Taketani, Masayuki Nagasaki. |
| QC174.12 .T103M V.2-2001 | |
| 506 | The mathematics of diffusion / by J. Crank. |
| QC185 .C107J 1975 | |
| 507 | The physics of atoms and quanta : introduction to experiments and theory / Hermann Haken, Hans Christoph Wolf ; translated by William D. Brewer. |
| QC173 .H17513 1994 | |
| 508 | The physics of everyday phenomena : a conceptual introduction to physics / W. Thomas Griffith. |
| QC23.2 .G302W 2004 | |
| 509 | The physics of everyday phenomena: a conceptual introduction to physics / W. Thomas Griffith. |
| QC23.2 .G302W 2007 | |
| 510 | The Principle of Relativity : A collection of orginal memoirs on the special and general theory of realitivity / H. A. Lorentz, [et al] ; W. Perrett, G. B. Jeffery translation. |
| QC6 .P311-o 1923 | |
| 511 | The solid state for engineers / Maurice J. Sinnott |
| QC176 .S312M 1958 | |
| 512 | The specific heat of matter at low temperatures / A. Tari. |
| QC295 .T109A 2003 | |
| 513 | The theory of the electromagnetic field / [by] David M. Cook. |
| QC665 .C433D 1975 | |
| 514 | The Thermodynamics problem solver : a complete solution guide to any textbook / staff of Research and Education Association ; M. Fogiel, chief editor ; special chapter reviews by Ralph W. Pike. |
| QC311.28 .T206P 1995 | |
| 515 | Thế tương tác nguyên tử hiệu dụng, các tham số nhiệt động và cấu trúc của các tinh thể theo mô hình Einstein tương quan phi điều hòa trong phương pháp Xafs / Lê Hải Hưng ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Văn Hùng, Đặng Đình Thông |
| QC482 .L250H 2011 | |
| 516 | Theoretical and computational accoustics 99 : proceedings of the 4th ICTCA conference / editors Géza Seriani, Ding Lee. |
| QC221 .T205a 2004 | |
| 517 | Theoretical and computational acoustics 2003 : Honolulu, Hawaii, 11-15 August 2003 / editors, Alexandra Tolstoy, Yu-Chiung Teng, E.C. Shang |
| QC233 .T205a 2003 | |
| 518 | Thermal and statistical physics simulations : the Consortium for Upper-Level Physics Software / Harvey Gould, Lynna Spornick, Jan Tobochnik. |
| QC311.29 .T206A 1995 | |
| 519 | Thermal nonequilibrium phenomena in fluid mixtures / W. Kiler, S. Wiegand (eds.). |
| QC321.7 .T206n 2000 | |
| 520 | Thermal physics / Charles Kittel, Herbert Kroemer. |
| QC311.5 .K314C 1980 | |
| 521 | Thermodynamic concepts and definitions |
| QC311 .T206c | |
| 522 | Thermodynamics / Dwight C. Look, Jr., Harry J. Sauer, Jr. |
| QC311 .L584 1982 | |
| 523 | Thermodynamics / J. P. Holman. |
| QC311 .H428J 1988 | |
| 524 | Thermodynamics / Kenneth S. Pitzer. |
| QC311 .P314K 1995 | |
| 525 | Thermodynamics / Kenneth Wark, Jr., Donald E. Richards. |
| QC311 .W109K 1999 | |
| 526 | Thermodynamics / Kenneth Wark. |
| QC311 .W109K 1977 | |
| 527 | Thermodynamics / Kenneth Wark. |
| QC311 .W3 1983 | |
| 528 | Thermodynamics / William Z. Black, James G. Hartley |
| QC311 .B201W 1996 | |
| 529 | Thermodynamics / William Z. Black, James G. Hartley. |
| QC311 .B102W 1996 | |
| 530 | Thermodynamics and an introduction to thermostatistics / Herbert B. Callen. |
| QC311 .C103H 1985 | |
| 531 | Thermodynamique / Michel Bertin, Jean Pierre Faroux, Jacques Renault. |
| QC311 .B206M 1989 | |
| 532 | Thermodynamique [Texte imprimé] : Première année / Stéphane Olivier |
| QC311 .O-428S 1995 | |
| 533 | Thí nghiệm vật lý đại cương / Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn |
| QC35 .Th300n 1975 | |
| 534 | Thí nghiệm vật lý đại cương, T.1 : 1978.- 86 tr. / Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn |
| QC35 .Th300n T.1 1978 | |
| 535 | Thí nghiệm vật lý đại cương, T.2 : 1978.- 48 tr. / Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn |
| QC35 .Th300n T.2 1978 | |
| 536 | Thí nghiệm vật lý đại cương. Phần 2 và 3 / Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn |
| QC35 .Th300n P.2-3-1977 | |
| 537 | Thiết kế và thử nghiệm một hệ cầu đo viba dây song hành dùng trong phòng thí nghiệm : Luận văn thạc sĩ ngành Vật lý chuyên ngành Vật lý kỹ thuật / Bùi Quang Bình ; Nguyễn Trường Luyện hướng dẫn |
| QC665 .B510B 2003 | |
| 538 | Thiết kế, chế tạo hệ đo bức xạ điện từ và bước đầu ứng dụng trong nghiên cứu môi trường và trong Y học / Mai Hữu Thuấn; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Trường Luyện, Nguyễn Trọng Lưu |
| QC661 .M103T 2012 | |
| 539 | Thiết lập và dẫn suất chuẩn đơn vị đo lực 300KN : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Vật lý kỹ thuật / Võ Sanh |
| QC178 .V400S 2001 | |
| 540 | Thuật toán lượng tử và ứng dụng / Trần Anh Tú; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Thành Nam |
| QC174.12 .TR121T 2016 | |
| 541 | Thực hành vật lý đại cương / Nguyễn Duy Thắng |
| QC35 .NG527T 2000 | |
| 542 | Thực tập thí nghiệm vật lý đại cương : Tài liệu hướng dẫn / Viện vật liệu - Kỹ thuật |
| QC21 .Th552t 1997 | |
| 543 | Thực tập vật lý đại cương / Bộ môn Vật lý đại cương |
| QC21 .Th552t 1982 | |
| 544 | Thực tập vật lý đại cương / Trần Thị Băng Tâm |
| QC21 .TR121T 1995 | |
| 545 | Thuyết lượng tử về nguyên tử và phân tử. Tập 2 / Nguyễn Đình Hiếu chủ biên; Nguyễn Đức Chuy |
| QC174.12 .Th528t T.2-2003 | |
| 546 | Topic in growth and device processing of III-V semiconductors / S. J. Pearton, C. R. Abernathy, F. Ren. |
| QC611.26 .P200S 1996 | |
| 547 | Towards a nonlinear quantum physics / J R Croca |
| QC174.12 .C419J 2003 | |
| 548 | Transferts Thermiques / H. Vincent |
| QC320 .V311H | |
| 549 | Trường điện từ & truyền sóng / Phan Anh |
| QC665 .PH105A 2002 | |
| 550 | Trường điện từ & truyền sóng / Phan Anh |
| QC665 .PH105A 2006 | |
| 551 | Trường điện từ & truyền sóng / Phan Anh |
| QC665 .PH105A 2012 | |
| 552 | Trường điện từ / Lâm Hồng Thạch, Nguyễn Khuyến. |
| QC665 .L120T 2006 | |
| 553 | Trường điện từ / Lâm Hồng Thạch, Nguyễn Khuyến. |
| QC665 .L120T 2009 | |
| 554 | Trường điện từ / Lâm Hồng Thạch, Nguyễn Khuyến. |
| QC665 .L120T 2009 | |
| 555 | Trường điện từ kiến thức căn bản và bài tập / Lâm Hồng Thạch,...[và những người khác] |
| QC665 .L120T 2014 | |
| 556 | Trường điện từ truyền sóng và anten / Thái Hồng Nhị |
| QC665 .TH103N 2006 | |
| 557 | Trường điện từ và truyền sóng / Phan Anh |
| QC665 .PH105A 1999 | |
| 558 | Trường và sóng điện từ / G. Đ. Gônđơxtêin, N. V. Derơnốp ; Phan Anh dịch |
| QC665 .G458G | |
| 559 | Từ điển vật lý Anh - Việt: khoảng 7.900 thuật ngữ, có giải thích = Dictionary of physics English - Vietnamese : (about 7900 terms with explanations) / Đặng Mộng Lân, Hoàng Đắc Lực, Ngô Quốc Quỳnh |
| QC5 .Đ116L 2005 | |
| 560 | Từ điển vật lý Anh-Việt : Khoảng 30.000 thuật ngữ / Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quýnh |
| QC5 .T550đ 1976 | |
| 561 | Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh-Việt và Việt-Anh: (khoảng 12.000 từ) = English-Vietnamese and Vietnamese-English Dictionary of Physics and High Technology : (about 12,000 terms) / Vũ Đình Cự chủ biên;...[và những người khác]. |
| QC5 .T550đ 2004 | |
| 562 | Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương /\c I.E. Irođôp, I.V.Xaveliep, O.I. Damasa |
| QC21 .I-313-I 1980 | |
| 563 | Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương. Tập 1, cơ học, nhiệt học và vật lý phân tử / Phan Hồng Liên (Chủ biên); Lâm Văn Hùng, Nguyễn Trung Kiên |
| QC261.5 .T527t T.1-2015 | |
| 564 | Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương. Tập 2, Điện- từ và quang học / Phan Hồng Liên (chủ biên); Lâm Văn Hùng, Nguyễn Trung Kiên |
| QC530 .T527t T.2-2013 | |
| 565 | Tuyển tập các báo cáo tóm tắt hội nghị vật lý chất rắn và khoa học vật lý vật liệu toàn quốc lần thứ 6 / Hội Vật lý Việt Nam. Hội Khoa học vật liệu Việt Nam |
| QC176 .T527t 2009 | |
| 566 | Tuyển tập test vật lý đại cương. Tập 3, Quang- lượng tử / Phan Hồng Liên (Chủ biên); Nguyễn Minh Đức |
| QC363.4 .T527t T.3-2009 | |
| 567 | Tuyển tập vật lý đại cương. Tập 1, Cơ học, nhiệt học và vật lý phân tử / Phan Hồng Liên (Chủ biên); Lâm Văn Hùng, Nguyễn Trung Kiên. |
| QC261.5 .T527t T.1-2013 | |
| 568 | Tuyển tập vật lý đại cương. Tập 1, Test cơ - nhiệt / Phan Hồng Liên (Chủ biên); Vũ Sĩ Tuyên, Nguyễn Như Xuân. |
| QC261.5 .T527t 2006 | |
| 569 | Ultrasensitive laser spectroscopy / edited by David S. Kliger. |
| QC454 .U510l 1983 | |
| 570 | Ứng dụng lý thuyết nhóm trong vật lý chất rắn / Nguyễn Mạnh Đức |
| QC176.5 .NG527Đ 1980 | |
| 571 | ứng dụng phương pháp Moment trong bài toán phân tích các kết cấu điện từ phẳng được kích thích bởi sóng chạy : Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Thông tin vô tuyến, phát thanh và vô tuyến truyền hình. Mã số : 2.07.02 / Trần Minh Tuấn ; Phan Anh hướng dẫn |
| QC661 .TR121T 2004 | |
| 572 | Ứng dụng phương pháp tán xạ Raman khảo sát một số dược chất chuẩn / Nguyễn Tuấn Anh; Người hướng dẫn khoa học: Lưu Thị Lan Anh |
| QC427.8 .NG527A 2017 | |
| 573 | Ứng dụng tin học trong dạy học vật lý / Trần Huy Hoàng |
| QC30 .TR121H 2012 | |
| 574 | University physics with modern physics / Wolfgang Bauer, Gary D. Westfall. |
| QC23.2 .B111W 2011 | |
| 575 | Vận dụng phương pháp dạy học tích cực vào dạy thực hành môn vật lý tại trường THPT Võ Thị Sáu - Bình Xuyên - Vĩnh Phúc / Nguyễn Thái Bình; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Đắc Trung. |
| QC30 .NG527B 2013 | |
| 576 | Vật lí đại cương. Tập 1, Cơ - nhiệt / Lương Duyên Bình (chủ biên) |
| QC261 .V124l T.1-2020 | |
| 577 | Vật lí đại cương. Tập 2, Điện - Dao động và sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 .V124l T.2-2020 | |
| 578 | Vật lí đại cương. Tập 3, phần 1, Quang học. Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (Chủ biên),... [và những người khác] |
| QC358 .V124l T.3-P.1-2016 | |
| 579 | Vật lí đại cương. Tập 3, phần 1, Quang học. Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình Chủ biên,... [và những người khác] |
| QC358 .V124l T.3-P.1-2015 | |
| 580 | Vật lí đại cương. Tập ba, Phần hai / Đỗ Trần Cát,...[và những người khác]. |
| QC30 .V124l T.3-2009 | |
| 581 | Vật lí điện tử / Nguyễn Minh Hiển, Vũ Linh |
| QC530 .NG527H 2009 | |
| 582 | Vật lí: Mười vạn câu hỏi vì sao, tri thức thế kỉ 21: Bộ mới / Phạm Văn Bình biên dịch; Trần Thị Thanh Liên hiệu đính |
| QC21.3 .V124l 2010 | |
| 583 | Vật lý bán dẫn / Phùng Hồ |
| QC611.26 .PH513H 1976 | |
| 584 | Vật lý bán dẫn. Tập 1, Những vấn đề vật lý cơ bản / Phùng Hồ, Phan Quốc Phô |
| QC611.28 .PH513H T.1-2013 | |
| 585 | Vật lý bán dẫn. Tập 1, Những vấn đề vật lý cơ bản / Phùng Hồ, Phan Quốc Phô |
| QC611.28 .PH513H T.1-2013 | |
| 586 | Vật lý bán dẫn. Tập 2, Những vấn đề và bài tập ứng dụng / Phùng Hồ, Phan Quốc Phô |
| QC611.28 .PH513H T.2-2013 | |
| 587 | Vật lý bán dẫn. Tập 2, Những vấn đề và bài tập ứng dụng / Phùng Hồ, Phan Quốc Phô |
| QC611.28 .PH513H T.2-2013 | |
| 588 | Vật lý chất rắn / Vũ Đình Cự |
| QC176 .V500C 1997 | |
| 589 | Vật lý chất rắn / Vũ Đình Cự |
| QC176.5 .V500C 1976 | |
| 590 | Vật lý chất rắn. Tập 1 / Bộ môn Vật lý chất rắn. |
| QC176.5 .V124l T.1-1976 | |
| 591 | Vật lý chất rắn. Tập 2 / Bộ môn Vật lý chất rắn |
| QC176.5 .V124l T.2-1977 | |
| 592 | Vật lý cơ nhiệt đại cương. Tập 2, Nhiệt động học và vật lý phân tử / Nguyễn Huy Sinh |
| QC311.25 .NG527S T.2-2012 | |
| 593 | Vật lý đại cương . Tập 3, Phần 2 / Đỗ Trần Cát,... [và những người khác]. |
| QC30 .V124l T.3-P2-2000 | |
| 594 | Vật lý đại cương : Biên soạn theo chương trình cải cách giáo dục của bộ giáo dục và đào tạo (1990) và chương trình vật lý đại cương của viện vật lý kỹ thuật ĐHBK Hà Nội (1997) . Tập 1, Cơ nhiệt / Nguyễn Xuân Chi, Đặng Quang Khang |
| QC261 .NG527C T.1-2007 | |
| 595 | Vật lý đại cương : Các nguyên lí và ứng dụng . Tập 1, Cơ học và nhiệt học / Trần Ngọc Hợi (Chủ biên), Phạm Văn Thiều. |
| QC261 .V124l T.1-2006 | |
| 596 | Vật lý đại cương : Các nguyên lí và ứng dụng . Tập 3, Quang học và vật lí lượng tử / Trần Ngọc Hợi (chủ biên); Phạm Văn Thiều |
| QC358 .V124l T.3-2006 | |
| 597 | Vật lý đại cương : Các nguyên lí và ứng dụng. Tập 2, Điện, từ, dao động và sóng / Trần Ngọc Hợi (chủ biên), Phạm Văn Thiều |
| QC530 .V124l T.2-2006 | |
| 598 | Vật lý đại cương : Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp. Tập 1, Cơ - Nhiệt. / Lương Duyên Bình (chủ biên). |
| QC261 .V124l T.1-1994 | |
| 599 | Vật lý đại cương : Dùng cho các trường Đại học khối kỹ thuật công nghiệp. Tập 2, Điện - Dao động - Sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 .L561B T.2-2003 | |
| 600 | Vật lý đại cương : Dùng cho các trường Đại học khối kỹ thuật công nghiệp. Tập 3 phần 1, Quang học, Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình chủ biên... [và các tác giả khác] |
| QC363 .V124L T.3-P1-2009 | |
| 601 | Vật lý đại cương, T.2 : Điện học, dao động, sóng.- 1992.- 220 tr. / Đặng Quang Khang |
| QC530 .Đ116K T.2-1992 | |
| 602 | Vật lý đại cương. Tập 1, Cơ - Nhiệt / Lương Duyên Bình (chủ biên). |
| QC261 .V124l T.1-2011 | |
| 603 | Vật lý đại cương. Tập 1, Cơ-Nhiệt / Đặng Quang Khang. |
| QC128 .Đ116K T.1-1968 | |
| 604 | Vật lý đại cương. Tập 1, Cơ-Nhiệt / Đặng Quang Khang. |
| QC255 .Đ116K T.1-1987 | |
| 605 | Vật lý đại cương. Tập 1, Cơ-Nhiệt / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC128 .L561B T.1-1985 | |
| 606 | Vật lý đại cương. Tập 1, Cơ-Nhiệt / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC261 .L561B T.1-1990 | |
| 607 | Vật lý đại cương. Tập 1, Cơ-Nhiệt / Ngô Phú An,...[và những người khác]. |
| QC255 .V124l T.1-1978 | |
| 608 | Vật lý đại cương. Tập 1, Điện học và quang học / Nguyễn Viết Kính, Bạch Thành Công, Phan Văn Thích |
| QC255 .L561B T.1-1999 | |
| 609 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện từ học và quang học / Bùi Ngọc Châm, Đỗ Khắc Chung, Hoàng Cẩm |
| QC530 .V124l 2000 | |
| 610 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện - Dao động - Sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 .V124l 2005 | |
| 611 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện - Dao động - Sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC530 .V124l T.2-2011 | |
| 612 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện - Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Công Trí, Nguyễn Hữu Hồ ; Chủ biên : Lương Duyên Bình. |
| QC530 .L561B T.2-1995 | |
| 613 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện - Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC530 .V124l T.2-1993 | |
| 614 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện dao động sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC530 .L561B T.2-1992 | |
| 615 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện học - Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC530 .L561B T.2-1998 | |
| 616 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện học / Đặng Quang Khang. |
| QC530 .Đ116K T.2-2000 | |
| 617 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện-Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 .L561B T.2-1994 | |
| 618 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện-Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC530 .L561B T.2-2003 | |
| 619 | Vật lý đại cương. Tập 2, Điện-Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ. |
| QC530 b .L561B T.2-2001 | |
| 620 | Vật lý đại cương. Tập 2., Điện - Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 .L561B T.2-1997 | |
| 621 | Vật lý đại cương. Tập 2., Điện-Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 .L561B T.2-2001 | |
| 622 | Vật lý đại cương. Tập 2., Điện-Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ |
| QC530 b .L561B T.2-2001 | |
| 623 | Vật lý đại cương. Tập 3 - Phần 1: Quang học - Vật lí nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác]. |
| QC358 .V124l T.3-P1-2005 | |
| 624 | Vật lý đại cương. Tập 3 - Phần 2 / Đỗ Trần Cát,...[và những người khác]. |
| QC17 .V124l T.3-P2-2000 | |
| 625 | Vật lý đại cương. Tập 3 phần 1, Quang học, Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình chủ biên... [và các tác giả khác] |
| QC358. .V124l T.3-P.1-2007 | |
| 626 | Vật lý đại cương. Tập 3 phần 1, Quang học, Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình chủ biên... [và các tác giả khác] |
| QC358. .V124l T.3-P.1-2009 | |
| 627 | Vật lý đại cương. Tập 3, Quang học và vật lý nguyên tử / Đặng Quang Khang, Nguyễn Xuân Chi. |
| QC358 .Đ116K T.3-2001 | |
| 628 | Vật lý đại cương. Tập 3, phần 1, Quang học. Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (Chủ biên),... [và những người khác] |
| QC358 .V124l T.3-P.1-2003 | |
| 629 | Vật lý đại cương. Tập 3. Phần 1, Quang học. Vật lí nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác] |
| QC358 .V124l T.3-P1-2008 | |
| 630 | Vật lý đại cương. Tập 3-Phần 2 / Đỗ Trần Cát,...[và những người khác]. |
| QC17 .V124l T.3-P2-1999 | |
| 631 | Vật lý đại cương: Cơ nhiệt Tập 1 / Lương Duyên Bình chủ biên |
| QC261 .V124l T.1-2005 | |
| 632 | Vật lý điện môi / Bộ môn Vật lý chất rắn biên soạn |
| QC585 .V124l 1985 | |
| 633 | Vật lý hiện đại : Lý thuyết và bài tập 486 bài tập có lời giải / Ronald Gautreau, William Savin; Ngô Phú An, Lê Băng Sương dịch |
| QC32 .G111R 1996 | |
| 634 | Vật lý hiện đại: Những vấn đề thời sự từ Bigbounce đến vũ trụ toàn ảnh Tập 1, / Cao Chi |
| QC23 .C108C T.1 2015 | |
| 635 | Vật lý kỹ thuật / Đặng Hùng Chủ biên,... [và những người khác] |
| QC23 .V124l 2013 | |
| 636 | Vật lý lý thuyết cơ học / Nguyễn Hoàng Phương |
| QC128 .NG527P 1979 | |
| 637 | Vật lý thống kê / Đỗ Trần Cát |
| QC174.7 .Đ450C 2001 | |
| 638 | Vật lý thống kê / Nguyễn Quang Báu chủ biên; Bùi Bằng Đoan, Nguyễn Quang Hùng. |
| QC174.7 .V124l 1999 | |
| 639 | Vật lý và công nghệ : Điện tử - Tin học - Viễn Thông / Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hoàng Lương, Nguyễn Phú Thùy biên soạn |
| QC21.3 .V124l 2001 | |
| 640 | Vật lý và kỹ thuật chân không/ Nguyễn Hữu Lâm |
| QC23 .NG527L 2021 | |
| 641 | Vật rắn vô định hình và công nghệ cao / Vũ Đình Cự, Nguyễn Xuân Chánh |
| QC176 .V500C 1998 | |
| 642 | Vị trí vật lý thế kỷ 21 với những hướng nghiên cứu hiện đại và ứng dụng : Đề tài nghiên cứu - ý nghĩa - triển vọng của vật lý học / Hội vật lý Đức, Nguỵ Hữu Tâm,...[và những người khác]. |
| QC30 .V300t 2007 | |
| 643 | Vibrations, Propagation Diffusion / Michel Soutif |
| QC157 .S435M 1970 | |
| 644 | Wave physics : oscillations--solitons--chaos / Stephen Nettel. |
| QC157 .N207s 1995 | |
| 645 | Waves and optics simulations / the Consortium for Upper-Level Physics Software ; Wolfgang Christian ... [et al.]. |
| QC157 .W111a 1995 | |
| 646 | Who was Albert Einstein? / by Jess M. Brallier ; illustrated by Robert Andrew Parker. |
| QC16 .B103J 2002 | |
| 647 | Xác định nồng độ các nguyên tố kim loại As, Bi, Pb, Se, Sb, Sn trên thiết bị ICP - AES bằng kỹ thuật Hydrua hoá / Trịnh Minh Ngọc ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Ngọc Trung |
| QC463 .TR312N 2008 | |
| 648 | Xây dựng bộ công cụ giảng dạy Vật lý, Hóa học tại các trường đại học và cao đẳng: Mã số: B2004-28-99 / Chủ nhiệm đề tài: Phạm Khắc Hùng |
| QC30 .PH104H 2004 | |
| 649 | Xây dựng câu hỏi trắc nghiệm khách quan trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập môn vật lý - lý sinh tại Trường đại học Y Hà Nội / Nguyễn Hồng Minh; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Tiến Đạt |
| QC32 .NG527M 2014 | |
| 650 | Xây dựng chiến lượng phát triển vật lý Việt Nam đến năm 2020: Mã số: B2009-01-299 / Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Đức Chiến |
| QC21.3 .NG527C 2011 | |
| 651 | Xây dựng hệ đo dịch chuyển chính xác bằng giao thoa kế sử dụng phương pháp điều biến tần số/ Nguyễn Vũ Hải Linh; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Thanh Tùng |
| QC411 .NG527L 2020 | |
| 652 | X-Ray diffraction : a practical approach / C. Suryanarayana and M. Grant Norton. |
| QC482 .S521c 1998 | |
| 653 | X-ray scattering from semiconductors / Paul F. Fewster. |
| QC482 .F207P 2000 | |
| 654 | Курс физики. Том 3, Квантовая оптика. Атомная физика. Физика твердого тела. Физика атомного ядра и элементарных частиц / И. В. САВЕЛЬЕВ |
| QC363 .LETI 1989 | |
| 655 | Лабораторный практикум по физике / К. А. Барсукова и др. |
| QC35 .LETI 1988 | |
| 656 | Метрология,стандартизация,сертификация / А. Г. Сергеев, М. В. Латышев, В. В. Терегеря |
| QC102 .LETI 2003 |
Tóm tắt TLHT:
Danh mục bao gồm các tài liệu về Vật lý I, II, III. Bạn đọc có thể tham khảo những tài liệu này tại phòng đọc chuyên ngành 411, Phòng mượn sách GT 111
Video hướng dẫn sử dụng thư viện:
