Vật lý đại cương

Danh mục bao gồm các tài liệu về Vật lý I, II, III. Bạn đọc có thể tham khảo những tài liệu này tại phòng đọc chuyên ngành 411, Phòng mượn sách GT 111

STT TÀI LIỆU
1 3000 solved problems in physics /  by Alvin Halpern.
  QC32  .H103A 1988
2 40 years in mathematical physics /  L.D. Faddeev.
  QC19.6  .F102L 1995
3 A career in theoretical physics /  P.W. Anderson.
  QC20  .A105P 1994
4 A first course in mathematical physics /  Colm T. Whelan
  QC20  .W201C 2016
5 Advanced electromagnetism and vacuum physics /  Patrick Cornille.
  QC665  .C434p 2003
6 Advances in heat transfer.  volume Fortysix /  series editors Ephraim M. Sparrow,...[at.al]
  QC320  .A102-i 2014
7 An experimental approach to nonlinear dynamics and chaos /  Nicholas Tufillaro, Tyler Abbott, Jeremiah Reilly.
  QC133  .T506N 1991
8 Ảnh hưởng của cơ chế giam hãm lên tính chất điện của hệ hạt tải hai chiều trong các giếng lượng tử:  Mã số: B2009-01-269 /  Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Huyền Tụng
  QC174.12  .NG527T 2011
9 Annual reviews of computational physics.  Volume 2 /  Edited by : Dietrich Stauffer.
  QC19.2  .A107r V.2-1995
10 Annual reviews of computational physics.  Volume 3 /  Edited by : Dietrich Stauffer.
  QC19.2  .A107r V.3-1995
11 Annual reviews of computational physics.  Volume 4. /  Edited by : Dietrich Stauffer.
  QC19.2  .A107r V.4-1996
12 Annual reviews of computational physics.  Volume 5 /  Edited by : Dietrich Stauffer
  QC19.2  .A107r V.5-1997
13 Applied quantum mechanics /  Richard K. Osborn.
  QC174.12  .O-434R 1988
14 Atomic Speatra /  H. G. Kuhn
  QC451  .K506H 1962
15 Atoms in electromagnetic fields /  C. Cohen-Tannoudji.
  QC665  .C427C 1994
16 Bài giải các đề thi tuyển sinh đại học môn vật lý :  Từ năm 1970 đến năm 1978 /  Nguyễn Quang Hậu
  QC32  .NG527H 1979
17 Bài giảng cơ học lượng tử /  Lê Văn Hoàng
  QC174.12  .L250H 2015
18 Bài giảng kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 1998
19 Bài tập cơ học cơ sở.  Tập 2,  Động lực học. /  Đinh Thế Hanh, Lê Ngọc Chấn.
  QC121  .Đ312H T.2-1999
20 Bài tập cơ học lượng tử :  Có hướng dẫn /  Nguyễn Huyền Tụng
  QC174.15  .NG527T 2010
21 Bài tập cơ học lượng tử :  Có hướng dẫn /  Vũ Văn Hùng
  QC174.15  .V500H 2017
22 Bài tập cơ học.  Tập 1,  Tĩnh học và động học /  Đỗ Sanh (chủ biên); Nguyễn Văn Đình, Nguyễn Nhật Lệ
  QC121  .B103t T.1-2004
23 Bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt /  Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú
  QC265  .PH104D 2016
24 Bài tập cơ sở kĩ thuật nhiệt /  Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú.
  QC265  .PH104D 1998
25 Bài tập kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Hoàng Ngọc Đồng
  QC265  .B510H 2004
26 Bài tập kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Văn Vang
  QC265  .B510H 2011
27 Bài tập kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải.
  QC265  .B510H 2008
28 Bài tập kỹ thuật nhiệt /  Phạm Lê Dần,...[và những người khác]
  QC265  .B103t 1992
29 Bài tập kỹ thuật nhiệt /  Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Khoa Máy lạnh và thiết bị nhiệt
  QC265  .B103t 1990
30 Bài tập kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải.
  QC265  .B510H 2009
31 Bài tập nhiệt kỹ thuật /  Trần Quang Nhạ....[ và những người khác].
  QC261.5  .B103t 1971
32 Bài tập trắc nghiệm kỹ thuật nhiệt /  Hà Mạnh Thư
  QC265  .H100T 2018
33 Bài tập trắc nghiệm Vật Lí Đại Cương / Nguyễn Bảo Hoàng Thanh chủ biên; Trần Huy Hoàng
  QC32  .B103t 2011
34 Bài tập vật lí đại cương,  Tập 2,  Điện - Dao động và sóng /  Lương Duyên Bình (Chủ biên),... [và những người khác].
  QC532  .B103T T.2-1994
35 Bài tập vật lí đại cương,  Tập 2,  Điện - Dao động và sóng /  Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác].
  QC532  .B103T T.2-1999
36 Bài tập vật lí đại cương,  Tập 2,  Phần điện /  Lương Duyên Bình (Chủ biên)... [và các người khác].
  QC532  .B103T T.2-1979
37 Bài tập vật lí đại cương,  Tập 3,  Quang học - Vật lí lượng tử /  Lương Duyên Bình (chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa.
  QC363.4  .B103t T.3-2004
38 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 1,  Cơ - Nhiệt /  Lương Duyên Bình (Chủ biên,)... [và những người khác]
  QC261.5  .B103t T.1-2014
39 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 1,  Cơ nhiệt /  Lương Duyên Bình chủ biên; ...[và những người khác]
  QC261.5  .B103t T.1-2018
40 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 1,  Cơ nhiệt /  Lương Duyên Bình chủ biên; ...[và những người khác]
  QC261.5  .B103t T.1-2020
41 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 1,  Cơ nhiệt /  Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Trọng
  QC261.5  .NG527H T.1-1987
42 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 1,  Phần cơ nhiệt /  Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa, Nguyễn Tụng.
  QC261.5  .NG527H T.1-1979
43 Bài tập Vật lí đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động - Sóng /  Lương Duyên Bình (Chủ biên,), Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC261.5  .B103t T.1-2013
44 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động và sóng /  Lương Duyên Bình chủ biên;... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.2-2020
45 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 2,  Phần điện /  Lương Duyên Bình,... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.2-1988
46 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3 - Phần 1,  Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác]
  QC363.4  .B103t T.3-P1-2005
47 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3 - Phần 1,  Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác]
  QC363.4  .B103t T.3-P1-2006
48 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3 - Phần 1,  Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác]
  QC363.4  .B103t T.3-P1-2008
49 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3 - Phần 1,  Quang học - Vật lí lượng tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (chủ biên), ...[và những người khác]
  QC363.4  .B103t T.3-P1-2009
50 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3,  Dao động và sóng - Quang - Vật lý điện tử /  Lương Duyên Bình,...[ và những người khác]
  QC363.4  .B103t T.3-1981
51 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3,  Quang học - Vật lí lượng tử /  Lương Duyên Bình (Chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa
  QC363.4  .B103t T.3-2016
52 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3,  Quang học - Vật lí lượng tử /  Lương Duyên Bình (chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa.
  QC363.4  .B103t T.3-2008
53 Bài tập vật lí đại cương.  Tập 3,  Quang học - Vật lí lượng tử / Lương Duyên Bình (Chủ biên); Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Nghĩa
  QC363.4  .B103t T.3-2013
54 Bài tập vật lí đại cương].  Tập 2,  Điện - Dao động và sóng /  Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.2-2005
55 Bài tập vật lí đại cương].  Tập 2,  Điện - Dao động và sóng /  Lương Duyên Bình chủ biên;... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.2-2014
56 Bài tập vật lí lí thuyết.  Tập 1,  Cơ học lí thuyết - Điện động lực học và thuyết tương đối /  Nguyễn Hữu Mình (chủ biên),... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.1-2014
57 Bài tập vật lí lí thuyết.  Tập 2,  Cơ học lượng tử - Vật lí thống kê /  Nguyễn Hữu Mình (chủ biên),... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.2-2013
58 Bài tập vật lí lí thuyết.  Tập 2,  Cơ học lượng tử - Vật lí thống kê /  Nguyễn Hữu Mình (chủ biên),... [và những người khác].
  QC532  .B103t T.2-2015
59 Bài tập vật lý chất rắn /  Nguyễn Ngọc Chân
  QC176.3  .NG527C 2004
60 Bài tập vật lý chọn lọc /  Nguyễn Quang Học.
  QC32  .NG527H 2002
61 Bài tập vật lý đại cương :  Biên soạn theo chương trình của Bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990.  Tập 1,  Cơ - Nhiệt /  Lương Duyên Bình...[ và những người khác]
  QC261.5  .B103t T.1-1994
62 Bài tập vật lý đại cương :  Dùng cho các trường đại học các khối công nghiệp, công trình thủy lợi, giao thông vận tải. Soạn theo chương trình của bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990.  Tập 3,  Quang học - vật lý lượng tử. /  Lương Duyên Bình (chủ biên)... [và những người khác].
  QC363.4  .V124L T.3-1998
63 Bài tập vật lý đại cương :  Soạn theo chương trình của bộ giáo dục và đào tạo ban hành năm 1990. Dùng cho các trường đại học và các khối công nghiệp, công trình, thuỷ lợi, giao thông vận tải.  Tập 1,  Phần cơ nhiệt /  Lương Duyên Bình...[ và những người khác ]
  QC261.5  .B103T T.1-1996
64 Bài tập vật lý đại cương.  Tập 1,  cơ nhiệt /  Lương Duyên Bình, ... [ và những người khác]
  QC261.5  .B103 T.1-2004
65 Bài tập vật lý đại cương/ Lương Duyên Bình (chủ biên) .../ [ và những người khác].  Tập 2,  Phần điện
  QC532  .B103t T.2-2003
66 Bài tập vật lý sơ cấp.  Tập 2 /  Nguyễn Xuân Chi [và những người khác]"."
  QC32  .B103t T.2-1975
67 Best of Soviet semiconductor physics and technology, 1989-1990 /  editors, Mikhail Levinshtein, Michael Shur.
  QC611  .B206-o 1995
68 Candid science IV :  conversations with famous physicists /  Magdolna Hargittai, Istvan Hargittai.
  QC15  .H109M 2004
69 Chế tạo và khảo sát laser sợi quang sử dụng cách tử Bragg trong hộp cộng hưởng /  Cao Xuân Quân; Người hướng dẫn khoa học: Phạm Văn Hội.
  QC448 .C108Q 2008
70 Classical and Quantum Dynamics :  From classical paths to path integrals /  W. Dittich, M. Reuter
  QC174  .D314W 1994
71 Classical and quantum electrodynamics and the B(3) field /  M.W. Evans & L.B. Crowell.
  QC631  .E207m 2001
72 Classical Electricity and Magnetism /  Wolfgang K. H. Panofsky, Melba Phillips
  QC518  .P107K 1962
73 Classical Electricity and Magnetism /  Wolfgang K.H. Panofsky, Melba Phillips
  QC518  .P107W 1962
74 Classical electrodynamics /  John David Jackson.
  QC631  .J102J 1975
75 Cơ học /  Phan Hồng Liên
  QC28  .PH105L 2011
76 Cơ học :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI.  Tập 1 /  Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác] ; Lê Băng Sương dịch.
  QC133  .C460h T.1-1999
77 Cơ học :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI.  Tập 1 /  Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác] ; Lê Băng Sương dịch.
  QC133  .C460h T.1-2002
78 Cơ học :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI.  Tập 1 /  Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác]; Lê Băng Sương dịch.
  QC133  .C460h T.1-2001
79 Cơ học :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI.  Tập 1 /  Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác]; Lê Băng Sương dịch.
  QC133  .C460h T.1-2006
80 Cơ học :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI.  Tập 1 /  Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác]; Lê Băng Sương dịch.
  QC133  .C460h T.1-2010
81 Cơ học :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI.  Tập 2 /  Jean- Marie Brébec, ...[và những người khác] ; Nguyễn Hữu Hồ dịch.
  QC133  .C460h T.2-2006
82 Cơ học :  Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI = Mécanique : 1re année, MPSI - PCSI PTSI.  Tập 1 /  Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Lê Băng Sương dịch
  QC133  .C460h T.1-2010
83 Cơ học : Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI = Mécanique : 1re année, MPSI - PCSI PTSI.  Tập 2 /  Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC133  .C460h T.2-2009
84 Cơ học 1 :  Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI /  Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Lê Băng Sương dịch
  QC145.28  .C460h T.1-2006
85 Cơ học 1 :  Năm thứ nhất, MPSI- PCSI PTSI =Mécanique /  Jean Marie Brebec,... [và những người khác]; Lê Băng Sương dịch
  QC145.28  .C460h T.1-2010
86 Cơ học 2 :  Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI = Mécanique.  Tập 2 /  Jean- Marie Brébec,...[và những người khác] ; Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC145.28  .C460h T.2-2006
87 Cơ học chất lỏng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI* /  Jean Marie Brebec, Philippe Deneve, Thierry Desmarais ... [và những người khác]; Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC145.28  .C460h 2002
88 Cơ học chất lỏng :  Năm thứ 2: PC - PC*, PSI - PSI* /  Jean-Marie Brébec, ... [et al.] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương dịch.
  QC145.28  .C460h 2001
89 Cơ học chất lỏng :  Năm thứ 2: PC - PC*, PSI - PSI* /  Jean-Marie Brébec, ... [et al.] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương dịch.
  QC145.28  .C460h 2002
90 Cơ học chất lỏng :  Năm thứ 2: PC - PC*, PSI - PSI* /  Jean-Marie Brébec, ... [et al.] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương dịch.
  QC145.28  .C460h 2006
91 Cơ học lượng tử /  Vũ Văn Hùng
  QC174.12  .V500H 2017
92 Cơ học lượng tử / Đặng Quang Khang
  QC174.12  .Đ116K 1996
93 Cơ học lượng tử / Nguyễn Huyền Tụng.
  QC174.12  .NG527T 2008
94 Cơ học lượng tử là gì? /  Nguyễn Xuân Hy, Phạm Công Dũng
  QC174.14  .NG527H 1976
95 Cơ học lượng tử.  Tập 1 /  A. X. Đavưđôv ; Người dịch: Đặng Quang Khang.
  QC174.12  .Đ111A T.1-1972
96 Cơ học lượng tử.  Tập 2 / A. X. Đavưđôv ; Người dịch : Đặng Quang Khang.
  QC174.12  .Đ111A T.2-1974
97 Cơ học vật rắn :  Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* /  Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch
  QC176.5  .C460h 2001
98 Cơ học vật rắn :  Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* /  Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch
  QC176.5  .C460h 2002
99 Cơ học vật rắn :  Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* /  Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch
  QC176.5  .C460h 2006
100 Cơ học vật rắn :  Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch
  QC176.5  .C460h 2006
101 Cơ học vật rắn :  Năm thứ 2, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* = Mécanique du solide : 2de, MP-MP*-PC, PC*-PT-PT* /  Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác]; Nguyễn Xuân Chánh dịch
  QC176.5  .C460h 2009
102 Cơ sở cơ học kĩ thuật :  Cơ học lý thuyết trong kĩ thuật .  Tập 2,  Động lực học /  Nguyễn Văn Khang
  QC121  .NG527K T.2-2003
103 Cơ sở cơ học kĩ thuật :  Cơ học lý thuyết trong kĩ thuật .  Tập 2,  Động lực học /  Nguyễn Văn Khang
  QC121  .NG527K T.2-2005
104 Cơ sở cơ học kĩ thuật :  Cơ học lý thuyết trong kĩ thuật .  Tập 2,  Động lực học /  Nguyễn Văn Khang.
  QC121  .NG527K T.2-2003
105 Cơ sở cơ học kỹ thuật :  Cơ học lý thuyết trong kỹ thuật.  Tập 1,  Tĩnh học và động học /  Nguyễn Văn Khang.
  QC121  .NG527K T.1-2005
106 Cơ sở đo lường học/  Trần Bảo chủ biên; Trần Quang Uy
  QC39  .C460s 2009
107 Cơ sở kỹ thuật nhiệt /  Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú
  QC265  .PH104D 2016
108 Cơ sở kỹ thuật nhiệt /  Vũ Duy Trường chủ biên, Nguyễn Đức Huy, Trịnh Văn Quang, Vũ Hồng Vân
  QC265  .C460s 1993
109 Cơ sở kỹ thuật nhiệt :  Đã được hội đồng môn học Bộ giáo dục và đào tạo thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật /  Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú
  QC265  .PH104D 1995
110 Cơ sở kỹ thuật nhiệt :  Đã được hội đồng môn học Bộ giáo dục và đào tạo thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật /  Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú
  QC265  .PH104D 2002
111 Cơ sở truyền nhiệt /  Bộ môn cơ sở kỹ thuật nhiệt biên soạn
  QC320  .C460s 1969
112 College physics /  Paul A. Tipler.
  QC23  .T313P 1987
113 Computation in modern physics /  William R. Gibbs.
  QC20  .G301W 1999
114 Comsol Multiphysics ứng dụng trong truyền nhiệt và lưu chất /  Đặng Thành Trung (chủ biên);...[và những người khác]
  QC52  .C435M 2012
115 Conduction of heat in solids /  by H. S. Carslaw and J. C. Jaeger.
  QC321  .C109H 1959
116 Contribution à l'estude du comportement mescanique des tissus techniques enduits/ Nguyen Thanh Quang
  QC174 .NG527Q 1993
117 Contributions to Mechanics :  Markus Reiner Eightieth Anniversary Volume /  David Abir
  QC131  .A100D 1969
118 Convective Heat and Mass Transfed /  W. M. Kays, M. E. Crawford
  QC327  .K112W 1993
119 Cours de Physique de la Matiere.  2,  Partic 2 : Chapitres 6 à 11.- 1978.- 214 tr. /  F. Zadnorny ; M. Garcia hiệu đính.
  QC173  .Z102F 1978
120 Cours de Physique des Vibrations Oscillation-Propagation :  A l'usage des Ingéniewes : Collection E.E.A /  André Fonillé, Patrick Déréthé
  QC136  .F431A 1977
121 Danh từ vật lý Nga - Anh - Việt :  17200 từ có phần đối chiếu Anh - Nga - Việt /  Ban toán lý - Uỷ ban Khoa học Nhà nước
  QC5  .D107t 1964
122 Deparametrization and path integral quantization of cosmological models /  Claudio Simeone.
  QC178  .S310C 2001
123 Dialogues on modern physics /  Mendel Sachs.
  QC174.12  .S102M 1998
124 Điện động lực học /  Nguyễn Phúc Thuần
  QC631  .NG527T 1998
125 Điện động lực học /  Nguyễn Văn Hùng
  QC631  .NG527H 2008
126 Diffraction physics /  John M. Cowley.
  QC415  .C435J 1995
127 Diffusion in solids /  Paul G. Shewmon
  QC176  .S207P 1963
128 Đo lường nhiệt /  Nguyễn Quý Trạch
  QC271  .NG527T 1977
129 Đo lường nhiệt /  Nguyễn Quý Trạch
  QC271  .NG527T 1977
130 Đo lường nhiệt /  Võ Huy Hoàn
  QC271  .V400H 2013
131 Đo lường nhiệt /  Võ Huy Hoàn
  QC271  .V400H 2013
132 Đo lường nhiệt.  3,  T.2 : 1976.- 272 tr. /  Nguyễn Quý Trạch.
  QC271
133 Đo lường nhiệt.  3,  T.3 : 1977.- 365 tr. /  Nguyễn Quý Trạch.
  QC271
134 Đo lường nhiệt.  Phần 2 /  Nguyễn Quý Trạch.
  QC271  .NG527T P.2-1977
135 Đo lường nhiệt.  Tập 1 /  Nguyễn Quý Trạch
  QC271  .NG527T T.1-1977
136 Đo lường nhiệt.  Tập 1 /  Nguyễn Quý Trạch.
  QC271  .NG527T T.1-1976
137 Đo lường nhiệt.  Tập 2 /  Nguyễn Quý Trạch.
  QC271  .NG527T T.2-1976
138 Độ phơi nhiễm bức xạ điện từ ở khu vực nội thành Hà Nội và thử hiệu ứng phi nhiệt /  Nguyễn Trọng Ánh ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Văn Trị
  QC661 .NG527A 2010
139 Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt /  Hà Mạnh Thư
  QC266  .H100T 2007
140 Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt /  Hà Mạnh Thư
  QC266  .H100T 2014
141 Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt /  Hà Mạnh Thư
  QC266  .H100T 2015
142 Đồ thị môn kỹ thuật nhiệt / Hà Mạnh Thư
  QC266  .H100T 2008
143 Einstein /  Nguyễn Xuân Xanh
  QC16  .NG527X 2007
144 Einstein :  a life /  Denis Brian.
  QC16  .B301D 1996
145 Einstein và khoa học công nghệ hiện đại xung quanh ta /  Nguyễn Xuân Chánh.
  QC16  .NG527C 2005
146 Electricity :  principles and applications /  Richard J. Fowler.
  QC523  .F435R 1999
147 Electricity and Magnetism
  QC527  .E201a 2002
148 Electricity Principles and Applications /  Richard J. Fowler
  QC523  .F435R 1989
149 Electrodynamics /  Yu. V. Novozhilov, Yu. A. Yappa ; V. I. Kisin translator
  QC631  .N435Y 1981
150 Electromagnetic analysis using transmission line variables /  Maurice Weiner.
  QC665  .W201M 2001
151 Electromagnetic Fields and Waves /  Magdy F. Iskander
  QC665  .I-313M 1992
152 Electromagnetic fields and waves /  Magdy F. Iskander.
  QC665.E4  .I-313M 1992
153 Electromagnetic propagation in multi-mode random media /  Harrison E. Rowe.
  QC448  .R435H 1999
154 Electromagnetic vibrations, waves, and radiation /  George Bekefi and Alan H. Barrett.
  QC665  .B201G 1977
155 Electromagnetic waves /  Umran S. Inan, Aziz S. Inan.
  QC661  .I-311U 2000
156 Electronic properties of materials /  Rolf E. Hummel.
  QC176  .H511r 2001
157 Elementary Atomic Structure /  G. K. Woodgate
  QC173  .W433G 1970
158 Elementary Modern Physics /  Richard T. Weidner, Robert L. Sells
  QC24  .W201R 1968
159 Elements of gasdynamics /  H.W. Liepmann and A. Roshko.
  QC168  .L302H 2001
160 Elements of quantum mechanics of infinite systems :  lecture notes /  by F. Strocchi.
  QC174.12  .S419F 1985
161 Elements of thermal physics :  Physics 213 /  James P. Wolfe
  QC311  .W428J 2006
162 Elements of x-ray diffraction /  B.D. Cullity, S.R. Stock.
  QC486  .C510b 2001
163 Engineering Quantities and Systems of Units /  Rhys Lewis
  QC39  .L207R 1972
164 Equilibrium statistical physics /  Michael Plischke, Birger Bergersen.
  QC174  .P313M 1994
165 Essential quantum physics /  Peter Landshoff, Allen Metherell, Gareth Rees.
  QC174.12  .L105P 1997
166 Etudor sur la Mécanique Quantique /  Jacques Harthong
  QC174.12  .H109J 1982
167 Exercices de Mécanique :  Mécanique classique mécanique relativiste et notions d'hydrodynamique : 234 exercices classer avec rappels de cours et solution abrégées /  Jacques Renault
  QC127  .R203J 1985
168 Exercices de physique des semiconducteurs [Texte imprimé] :  99 exercices corrigés /  Bernard Grehant
  QC611.28  .G201B 1989
169 Exercices d'Optique et de Physique Ondulatoire :  68 exercices classes avec rappls de cours et solutions /  Jacques Renault
  QC453  .R203J 1986
170 Experiments in modern physics /  by Adrian C. Melissinos.
  QC33  .M201A 1966
171 Explorations in physics :  an activity-based approach to understanding the world /  David P. Jackson, Priscilla W. Laws, Scott V. Franklin ; with contributing author, Kerry P. Browne.
  QC23.2  .J102D 2003
172 Feynman's tips on physics :  a problem-solving supplement to the Feynman lectures on physics /  Richard P. Feynman, Michael A. Gottlieb, and Ralph Leighton ; with a memoir by Matthew Sands ; exercises and solutions by Robert B. Leighton and Rochus E. Vogt.
  QC23  .F207R 1989
173 Fields and waves in communication electronics /  Simon Ramo, John R. Whinnery, Theodore Van Duzer.
  QC665  .R104S 1984
174 From Physical Concept to Mathematical Structure :  An introduction to theoretical physics /  Lynn E. H. Trainor, Mark B. Wise
  QC20  .T103l 1979
175 From quarks and gluons to quantum gravity :  proceedings of the International School of Subnuclear Physics /  edited by Antonino Zichichi
  QC178  .F429q 2003
176 Fundamentals of gas dynamics /  Robert D. Zucker.
  QC168  .Z506R 1977
177 Fundamentals of heat and mass transfer /  Frank P. Incropera, David P. Dewitt.
  QC320  .I-311F 1985
178 Fundamentals of heat and mass transfer /  Frank P. Incropera, David P. DeWitt.
  QC320  .I-311F 1996
179 Fundamentals of heat and mass transfer /  Frank P. Incropera, David P. DeWitt.
  QC320  .I-311F 2002
180 Fundamentals of heat and mass transfer.
  QC320  .F512-o 2007
181 Fundamentals of Heat Engineering /  V. Okhotin,... [et al.]
  QC265  .F512-o 1987
182 Fundamentals of heat transfer /  Translated by Scripta Technica, inc. Edited by Robert D. Cess.
  QC320  .K522S 1963
183 Fundamentals of Modern Physics /  Robert Martin Eisberg
  QC173  .E201R 1961
184 Fundamentals of physics.
  QC21.3  .H103D 2003
185 Fundamentals of physics.
  QC21.3  .W103J 2008
186 Fundamentals of physics.  Part 1 /  David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker.
  QC21.3  .H103D P.1-2003
187 Fundamentals of physics.  Part 2 /  David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker.
  QC21.3  .H103D P.2-2003
188 Fundamentals of physics.  Part 3 /  David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker.
  QC21.3  .H103D P.3-2003
189 Fundamentals of physics.  Part 4 /  David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker.
  QC21.3  .H103D P.4-2003
190 Gas Dynamics /  James E. A. John
  QC168  .J427J 1969
191 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 1 /  Lương Duyên Bình chủ biên; Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .Gi-103b T.1-2013
192 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 2 /  Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .L561B T.2-2003
193 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 2 /  Lương Duyên Bình chủ biên; Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .Gi-103b T.2-2012
194 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 3 /  Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .Gi-103b T.3-2015
195 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 3 /  Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .L561B T.3-2003
196 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 3 /  Lương Duyên Bình chủ biên ; Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .Gi-103b T.3-2015
197 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 4 /  Lương Duyên Bình (chủ biên), Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .L561B T.4-2003
198 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 4 /  Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .L561B T.4-2015
199 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 5 /  Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .L561B T.5-2012
200 Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lý.  Tập 5 /  Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu.
  QC32  .L561B T.5-2015
201 Giáo trình kiểm nhiệt :  Kỹ thuật kiểm tra và đo lường nhiệt /  Bộ Giáo dục. Trường Đại học Bách Khoa.
  QC271  .Gi-108t 1963
202 Giáo trình kỹ thuật nhiệt /  Bộ môn Kỹ thuật nhiệt biên soạn.
  QC265  .Gi-108t 1974
203 Giáo trình kỹ thuật nhiệt /  Trần Văn Phú
  QC265  .TR121P 2007
204 Giáo trình nhiệt học/  Nguyễn Huy Sinh
  QC261  .NG527S 2011
205 Giáo trình nhiệt kỹ thuật đại cương /  Bộ môn Cơ sở kỹ thuật nhiệt biên soạn.
  QC265  .Gi-108t 1968
206 Giáo trình nhiệt kỹ thuật,  T.1: 1969 /  Trần Quang Nhạ biên soạn
  QC265  .Gi-108t 1969
207 Giáo trình phương pháp tính và tin học chuyên ngành / Nguyễn Chính Cương chủ biên; Nguyễn Trọng Dũng.
  QC52  .NG527C 2012
208 Giáo trình vật lý chất rắn đại cương /  Đỗ Ngọc Uấn
  QC176.5  .Đ450U 2003
209 Giáo trình vật lý cơ nhiệt đại cương.  Tập 1,  Cơ học /  Nguyễn Huy Sinh
  QC261  .NG527S T.1-2015
210 Graphen và các xúc tác kim loại trên chất mang graphen /  Vũ Thị Thu Hà
  QC173  .V500H 2016
211 Gravity's arc :  the story of gravity, from Aristotle to Einstein and beyond /  David Darling.
  QC178  .D109D 2006
212 Hàm Green trong vật lý chất rắn :  Bài toán một hạt /  Nguyễn Văn Liễn.
  QC176  .NG527L 2003
213 Handbook of numerical heat transfer.
  QC320  .H105-o 2006
214 Handbook of Physics /  B. Yavorsky, A. Detlaf; Nicholas Weinstenin translator
  QC61  .Y600B 1975
215 Handbook of physics /  Walter Benenson ... [et al.. editors].
  QC61  .H105-o 2001
216 Handbook of thermoluminescence /  Claudio Furetta.
  QC478  .F521C 2003
217 Handbook of X-Rays :  For Diffraction, Emission, Absorption, and Microscopy /  Emmett F. Kaelble editor
  QC486  .H105-o 1967
218 Heat Conduction and Mass Diffusion /  Benjamin Gebhart
  QC321  .G200B 1993
219 Heat conduction and mass diffusion /  Benjamin Gebhart.
  QC321  .G200B 1993
220 Heat Transfer /  J. P. Holman, P. R. S. White
  QC320  .H428J 1992
221 Heat Transfer /  J.P. Holman
  QC320  .H428J 1968
222 Heat transfer /  J.P. Holman.
  QC320  .H428J 1997
223 Heat transfer /  J.P. Holman.
  QC320  .H428J 2002
224 Heat transfer /  J.P. Holman.
  QC320  .H64 1990
225 Heat transfer /  Lindon C. Thomas.
  QC320  .T429L 1992
226 Heat transfer / by J.P. Holman ; SI Metric adaptation by Dr. Ganesan.
  QC320  .H428J 2001
227 High Temperature Superconductors :  Proceedings of Symposiums 1987 Spring Meeting of the Materials Research Society /  D. U. Gubser, M. Schluter editors
  QC611  .H302T 1987
228 Hố lượng tử-vật lý và điện tử học các hệ hai chiều /  A. Ya. Shik
  QC174.12  .A100S 2002
229 Hội nghị khoa học lần thứ 20 :  Kỷ niệm 50 năm thành lập trường Đại học Bách khoa Hà Nội 1956 - 2006 /  Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
  QC1  .H452n 2006
230 Homework and test questions for introductory physics teaching /  Arnold B. Arons.
  QC30  .A109A 1994
231 Improve your physics grade /  Ronald Aaron, Robin H. Aaron.
  QC23  .A12 1984
232 Interfaces for the 21st century :  new research directions in fluid mechanics and materials science : a collection of research papers dedicated to Steven [i.e. Stephen] H. Davis in commemoration of his 60th birthday /  editors, Marc K. Smith ... [et al.]
  QC138  .I-312F 2002
233 Interfacial phenomena and convection /  Alexander A. Nepomnyashchy, Manuel G. Velarde, Pierre Colinet.
  QC327  .N206A 2002
234 Intermediate quantum mechanics /  [by] Hans A. Bethe [and] Roman W. Jackiw.
  QC174.12  .B207H 1973
235 Introduction to applied solid state physics :  topics in the applications of semiconductors, superconductors, and the nonlinear optical properties of solids /  Richard Dalven.
  QC176  .D103R 1980
236 Introduction to classical electrodynamics /  Y.K. Lim.
  QC631  .L310Y 1986
237 Introduction to Electromagnetic Fields and Waves /  Charles A. Holt
  QC631  .H428C 1963
238 Introduction to Fluid Mechanics and Heat Transfer /  Jerald D.Parker, James H. Boggs, Edward F. Blick
  QC145  .P109J 1969
239 Introduction to heat transfer /  Frank P. Incropera, David P. DeWitt.
  QC320  .I-311F 1996
240 Introduction to heat transfer.
  QC320  .I-312t 2007
241 Introduction to Quantum Mechanics /  B. H. Bransden, C. J. Joachain
  QC174.12  .B107B 1989
242 Introduction to quantum mechanics /  David J. Griffiths.
  QC174.12  .G302D 2005
243 Introduction to Solid State Physics /  Charles Kittel
  QC176  .K314C 1971
244 Introduction to the quantum theory /  David Park.
  QC174.12  .P109D 2005
245 Introduction to the theory of the Raman effect /  By J. A. Koningstein.
  QC454  .K431J 1972
246 Introduction to thermodynamics and heat transfer /  Yunus A. ngel.
  QC311  .C204Y 1997
247 Introductory quantum mechanics /  Richard L. Liboff.
  QC174.12  .L301R 2003
248 Julian Schwinger :  the physicist, the teacher, and the man /  editor, Y. Jack Ng.
  QC16  .J510s 1996
249 Kho tàng tri thức nhân loại :  Vật lý /  Nguyễn Nguyên Hy (chủ biên),... [và những người khác]
  QC21.3  .Kh400t 2006
250 Khối lượng chuyển động tương tác và thời gian / Phạm Thế Vững
  QC174.12  .PH104V 2016
251 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn (chủ biên); Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa
  QC39  .K300t T.1-2012
252 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn (chủ biên); Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa
  QC39  .K300t T.1-2016
253 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn (Chủ biên); Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà.
  QC39  .K300t T.1-2012
254 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa
  QC39  .K300t T.1-2005
255 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa
  QC39  .K300t T.1-2006
256 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn Chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà.
  QC39  .K300t T.1-2006
257 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.1-2007
258 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.1-2007
259 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà.
  QC39  .K300t T.1-1996
260 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà.
  QC39  .K300t T.1-2002
261 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.1-2002
262 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.1-2003
263 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn (chủ biên), Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.2-2009
264 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn (chủ biên),... [và những người khác].
  QC39  .K300t T.2-1996
265 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn (chủ biên),... [và những người khác].
  QC39  .K300t T.2-1997
266 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn (chủ biên);...[và những người khác]
  QC39  .K300t T.2-2012
267 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên; ...[và những người khác]
  QC39  .K300t T.2-2004
268 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên; Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.2-2007
269 Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí.  Tập 2 /  Phạm Thượng Hàn chủ biên;...[và những người khác]
  QC39  .K300t T.2-2012
270 Kĩ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 1993
271 Kinetic Theory of Gases :  with an Introduction to Statistical Mechanics /  Earle H. Kennard
  QC175  .K204e 1938
272 Kỹ thuật chân không /  Phùng Hồ biên soạn
  QC648  .K600t 1976
273 Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hoà.
  QC39  .K300t T.1-1994
274 Kỹ thuật đo lường các đại lượng vật lý.  Tập 1 /  Phạm Thượng Hàn, Nguyễn Trọng Quế, Nguyễn Văn Hòa.
  QC39  .K300t T.1-2003
275 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 1991
276 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 1997
277 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 1998
278 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2004
279 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2005
280 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2006
281 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2007
282 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2008
283 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2015
284 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn.
  QC265  .B510H 2007
285 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn.
  QC265  .B510H 2008
286 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn.
  QC265  .B510H 2009
287 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn.
  QC265  .B510H 2013
288 Kỹ thuật nhiệt /  Bùi Hải, Trần Thế Sơn.
  QC265  .B510H 2020
289 Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2002
290 Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2006
291 Kỹ thuật nhiệt / Bùi Hải, Trần Thế Sơn
  QC265  .B510H 2008
292 La Thermodynamique /  Paul Chambadal
  QC311  .C104P 1974
293 Laboratory manual in conceptual physics /  Bill W. Tillery
  QC23  .T302B 1992
294 Laboratory manual in physical geology /  Richard M. Busch editor
  QC23  .L112m 1993
295 Lectures on quantum mechanics.
  QC174.1  .B112G 1969
296 Les - Liquides et Leurs Propriétés /  H. N. V. Temperley, D. H. Trevena ; Jean-Clau lerngand dịch
  QC431  .T202H 1978
297 Lower dimensional gravity /  John David Brown.
  QC178  .B435J 1988
298 Lý thuyết chuyển pha loại hai và hiện tượng tới hạn /  Vũ Đình Cự
  QC307  .V500C 2001
299 Lý thuyết nhiễu xạ tia X /  Nguyễn Hoàng Nghị.
  QC482  .Ng527n 2003
300 Lý thuyết nhóm và ứng dụng vào vật lý học lượng tử /  Nguyễn Hoàng Phương
  QC174.12  .NG527P 1972
301 Lý thuyết nhóm và ứng dụng vào vật lý học lượng tử /  Nguyễn Hoàng Phương.
  QC174.12  .NG527P 2002
302 Lý thuyết trường điện từ /  Hà, Văn Đàn
  QC665  .H100Đ 1968
303 Lý thuyết trường điện từ /  Kiều Khắc Lâu
  QC665  .K309L 2001
304 Lý thuyết trường điện từ /  Kiều Khắc Lâu
  QC665  .K309L 2006
305 Lý thuyết trường điện từ /  Kiều Khắc Lâu
  QC665  .K309L 2007
306 Lý thuyết trường điện từ /  Kiều Khắc Lâu
  QC667  .K309L 1999
307 Lý thuyết trường điện từ /  Kiều Khắc Lâu
  QC667  .K309L 2004
308 Ma sát học /  Nguyễn Anh Tuấn, Phạm Văn Hùng
  QC197  .NG527T 2005
309 Ma sát học /  Nguyễn Anh Tuấn, Phạm Văn Hùng
  QC197  .NG527T 2007
310 Manual on the Use of Thermocouples in Temperature Measurement :  Sponsored by ASTM committee E-20 on temperature measurement and subcommittee E20.02 on Thermocouples
  QC274  .M107-O 1992
311 Massachusetts Institute of Technology wavelength tables :  with intensities in arc, spark, or discharge tube of more than 100,000 spectrum lines most strongly emitted by the atomic elements under normal conditions of excitation between 10,000 A. and 2000 A., arranged in order of decreasing wavelengths /  measured and compiled under the direction of George R. Harrison by staff members of the Spectroscopy Laboratory of the Massachusetts Institute of Technology ; assisted by the Works Progress Administration.
  QC453  .M36 1969
312 Mathematica for physics /  Robert L. Zimmerman, Fredrick I. Olness.
  QC20  .Z310R 1995
313 Mathematical aesthetic principles/nonintegrable systems /  Murray Muraskin.
  QC20  .M521M 1995
314 Mathematical methods for physics /  H. W. Wyld.
  QC20  .W601H 1976
315 Mathematical physics :  Proceedings of the XI Regional Conference : Tehran, Iran, 3 -6 May 2004 /  editors, S. Rahvar, N. Sadooghi, F. Shojai.
  QC19.2  .M110p 2005
316 Mathematical physics 2000 /  edited by A. Fokas ... [et al.].
  QC19.2  .M110p 2000
317 Mathematical topics in nonlinear kinetic theory II :  the Enskog equation /  N. Bellomo ... [et al.].
  QC175  .M110t 1991
318 Matter /  Ralph E. Lapp and the editors of life
  QC171  .L109R 1963
319 McGraw-Hill dictionary of physics /  Sybil P. Parker, editor in chief.
  QC5  .M111d 1984
320 McGraw-Hill encyclopedia of physics /  Sybil P. Parker, editor in chief.
  QC5  .M111e 1993
321 Measurement and data analysis for engineering and science /  Patrick F. Dunn, University of Notre Dame, Indiana, USA.
  QC39  .D513P 2014
322 Measurement and data analysis for engineering and science /  Patrick F. Dunn.
  QC39  .D513P 2005
323 Mecanicque Quantique /  R. Pauthenet
  QC174  .P111R 1000
324 Mécanique quantique.  Tome 2 [Texte imprimé] /  Jean-Louis Basdevant
  QC174.12  .B109j T.2-1995
325 Mechanické Kmitání /  Rudolf Brepta, Ladislav Pust, Frantisek Turek
  QC157  .B206R 1994
326 Méthodes et Techniques de Traitement du Signal et Applications aux Mesures Physiques.  Tome 1,  Principes Géneraux et Méthodes Classiques /  Jacques Max, Jean- Louis Lacoume.
  QC39  .M111J T.1-1996
327 Méthodes numériques en électromagnétisme :  Géométrie différentielle, éléments finis modèles d'hystérésis /  A. Bossavit, C. Emson, I. D. Mayergoyz; Préface de Robert Dautray.
  QC665  .B434A 1991
328 Mô phỏng cấu trúc và cơ tính của hệ ôxit Al2O3, GeO2, SiO2 /  Nguyễn Thu Giang; Người hướng dẫn khoa học: Lê Văn Vinh, Nguyễn Thu Nhàn
  QC463  .NG527G 2019
329 Mô phỏng số học bằng Comsol Multiphysics /  Đặng Thành Trung (chủ biên);...[và những người khác]
  QC52  .M450p 2012
330 Mô phỏng trường điện từ bằng phương pháp hỗn hợp :  Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Hệ thống quang học định vị, thông tin liên lạc và xử lý thông tin /  Tăng Tấn Chiến ; Đỗ Xuân Thụ, Phạm Công Hùng hướng dẫn
  QC665 .T116C 2003
331 Modélisation du champ magnétique dans les systèmes comprenant des milieux non linéaires /  Nicolet André
  QC665 .N302A 1995
332 Modern acoustics /  A. H. Davis ...
  QC225  .D111A 1934
333 Modern college physics /  by James A. Richards, Jr. [and others].
  QC23  .R302J 1962
334 Modern physics /  Charles E Dull, H.Clark Metcalfe, John E Williams
  QC23  .D510C 1960
335 Modern quantum mechanics /  J.J. Sakurai ; San Fu Tuan, editor.
  QC174.12  .S103J 1994
336 Modern semiconductor quantum physics /  Ming-fu Li.
  QC611  .L300M 1994
337 Molecular driving forces :  statistical thermodynamics in chemistry and biology /  Ken A. Dill, Sarina Bromberg.
  QC311.5  .D302K 2003
338 Molecular Rydberg dynamics /  [edited by] M.S. Child.
  QC454  .M428r 1999
339 Molecular thermodynamics of fluid-phase equilibria /  [by] J. M. Prausnitz.
  QC319  .P111J 1969
340 Monte carlo study of the room - temperature ferromagnetism of diluted magnetic semiconductor /  Người hướng dẫn khoa học: Đào Xuân Việt
  QC611 .H100A 2014
341 Một phương pháp tiếp cận momen lưỡng cực điện riêng của Electron :  Luận án phó tiến sĩ khoa học toán lý chuyên ngành Vật lý lý thuyết 01-02-01 /  Phùng Văn Trinh
  QC665 .PH513T 1995
342 Một số bài giảng về điện.  Tập 2 /  Bộ môn Vật lý biên soạn.
  QC530  .M458s T.2-1957
343 Một số phương pháp vật lí thực nghiệm hiện đại /  Đào Khắc An chủ biên
  QC37  .M458S 2012
344 Neutron reflectometry :  a probe for materials surfaces : proceedings of a technical meeting organized by the International Atomic Energy Agency and held in Vienna, 16-20 August 2004.
  QC425.4  .N207r 2006
345 Nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ điện từ từ thiết bị phát wi-fi và trạm thu phát sóng lên cơ thể người / Lưu Danh Anh; Người hướng dẫn khoa học: Mai Hữu Thuấn
  QC661  .L566A 2020
346 Nghiên cứu ảnh hưởng của các hiệu ứng phân cực trên mặt phân cách nhám của các chuyển tiếp bán dẫn dị chất vùng cấm rộng trên cơ sở các vật liệu ZnO và A3B5 lên các tính chất điện của chúng:  Mã số: B2010-01- /  Chủ nhiệm đề tài: Lê Tuấn
  QC441  .L250T 2011
347 Nghiên cứu các phương pháp tính toán điện từ trường. Đề xuất các giải pháp hạn chế điện từ trường gây ra bởi các thiết bị điện/ Nguyễn Đức Huy; Người hướng dẫn khoa học: Lê Đức Tùng
  QC665  .NG527H 2020
348 Nghiên cứu các tính chất điện tử và từ của siêu mạng tổ hợp loại II :  Luận án tiến sĩ vật lý chuyên ngành Vật lý chất rắn. Mã số : 1.02.07 /  Nguyễn Thế Lâm ; Đỗ Trần Cát hướng dẫn
  QC176 .NG5247L 2003
349 Nghiên cứu các tính chất quang, tính chất điện, từ, tính chất cấu trúc, tính chất điện từ và tính chất nhiệt động học của hệ vật liệu bán dẫn, vật liệu từ và vật liệu dị hướng:  Mã số: B2010-01-383 /  Chủ nhiệm đề tài: Đỗ Phương Liên
  QC611  .Đ450L 2012
350 Nghiên cứu cấu trúc pha trung gian của các ôxit 2 nguyên và 3 nguyên /  Trần Thùy Dương; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Văn Hồng
  QC463  .TR121D 2019
351 Nghiên cứu cấu trúc và một số tính chất vật lý của kim loại và hợp kim vô định hình trên cơ sở sắt và côban bằng phường pháp mô hình hoá :  Luận án phó tiến sỹ khoa học kỹ thuật, chuyên ngành : vật lý chất rắn : 01.02.07 /  Phạm Ngọc Nguyên
  QC176 .PH104N 1996
352 Nghiên cứu chế tạo bộ thu năng lượng mặt trời và ứng dụng trong điều kiện Việt Nam :  Luận văn thạc sĩ ngành Máy lạnh và Thiết bị nhiệt /  Nguyễn Nguyên An
  QC481 .NG527A 2002
353 Nghiên cứu công nghệ chế tạo và một số tính chất của vật liệu dẫn ion nhanh trên cơ sở CeO2 sử dụng cho pin nhiên liệu ôxít rắn (SOFC):  Mã số: B2006-01-57 /  Chủ nhiệm đề tài: Lương Hữu Bắc
  QC611  .L561B 2008
354 Nghiên cứu ESR về ảnh hưởng của bức xạ điện từ siêu cao tần lên cơ thể sống :  Luận văn Thạc sĩ ngành Vật lý kỹ thuật /  Lê Văn Long
  QC661 .L250L 2002
355 Nghiên cứu hiệu ứng phi nhiệt từ bức xạ điện thoại di động và thiết bị phát wifi lên cơ thể /  Trịnh Ngọc Hiến; Người hướng dẫn khoa học: Mai Hữu Thuấn
  QC661 .TR312H 2016
356 Nghiên cứu mô hình hóa và mô phỏng cấu trúc nano xốp ZnO / Nguyễn Thị Thảo; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Ngọc Tước
  QC611 .NG527T 2017
357 Nghiên cứu mô phỏng động lực phân tử các cấu trúc và các vật liệu nano bán dẫn thấp chiều /  Lê Thị Hồng Liên; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Ngọc Tước
  QC611 .L250L 2015
358 Nghiên cứu nhu cầu về thiết bị dạy học vật lý trong các trường đại học, cao đẳng và trung học phổ thông và khả năng sản xuất các thiết bị này tại Việt Nam:  Mã số: B2000-28-74 /  Chủ nhiệm đề tài: Đỗ Trần Cát
  QC30  .Đ450C 2001
359 Nghiên cứu phòng đo không phản xạ cho bức xạ điện từ /  Nguyễn Hồng Quân; Người hướng dẫn khoa học: Phạm Thành Công
  QC661 .NG527Q 2015
360 Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống thiết bị đo các thông số vật liệu bán dẫn theo phương pháp Van Der Pauw /  Trần Nhật Quang ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Cảnh Quang
  QC611 .TR121Q 2010
361 Nghiên cứu tính chất nhiệt động của tinh thể có khuyết tật :  Luận án phó tiến sĩ khoa học toán lý chuyên ngành Vật lý chất rắn /  Hà Đăng Khoa
  QC311 .H100K 1994
362 Nghiên cứu tính ổn định của các Borohydride có chứa kali /  Đỗ Phú Mạnh; Người hướng dẫn khoa học: Lê Tuấn
  QC463 .Đ450M 2016
363 Nghiên cứu ứng dụng phần mềm MACROMEDIA FLASH đã thiết kế phương tiện dạy học trực quan trong dạy học môn vật lý lớp 12 tại Trường THPT Hoàng Văn Thụ /  Nguyễn Thành Long; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Tiến Long
  QC30 .NG527L 2016
364 Nghiên cứu và phát triển thuật toán di truyền cho tối ưu điện từ trường / Nguyễn Thu Trang; Người hướng dẫn khoa học: Phạm Thành Công
  QC665 .NG527T 2017
365 Nghiên cứu và thử nghiệm chế tạo vật liệu phản quang trên cơ sở các ôxít bán dẫn:  Mã số: B2007-01-103 /  Chủ nhiệm đề tài: Phạm Thành Huy
  QC374  .PH104H 2009
366 Nhập môn về cơ học vật rắn biến dạng.  Tập 1 /  Nguyễn Đăng Hưng; Phan Ngọc Châu, Bùi Công Thành dịch
  QC176.5  .NG527H T.1
367 Nhiệt động học :  Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI /  Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An
  QC311.25  .Nh308đ 1999
368 Nhiệt động học :  Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI /  Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC311.25  .Nh308đ 2001
369 Nhiệt động học :  Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI /  Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC311.25  .Nh308đ 2003
370 Nhiệt động học :  Năm thứ 1: MPSI-PCSI-PTSI /  Jean Marie Brébec,... [và những người khác]; Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC311.15  .Nh308đ 2006
371 Nhiệt động học :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*.  Tập 2 /  Jean Marie Brébec, Jean Noel Briffaut, Philipps Deneve,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC311.25  .Nh308đ T.2-2001
372 Nhiệt động học :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*.  Tập 2 /  Jean Marie Brébec, Jean Noel Briffaut, Philipps Deneve,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC311.25  .Nh308đ T.2-2002
373 Nhiệt động học :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*.  Tập 2 /  Jean Marie Brébec, Jean Noel Briffaut, Philipps Deneve,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC311.25  .Nh308đ T.2-2006
374 Nhiệt động học :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*= Thermodynamique : 2de année, PC-PC*, PSI-PSI*.  Tập 2 /  Jean Marie Brébec,... [và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC311.25  .Nh308đ T.2-2010
375 Nhiệt động học : Năm thứ nhất MPSI - PCSI - PTSI =  Thermodynamique : 1re année MPSI-PCSI PTSI /  Ngô Phú An, Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hữu Hồ dịch
  QC311.15  .Nh308đ 2001
376 Nhiệt động lực học :  Tóm tắt lý thuyết - bài tập cơ bản và nâng cao /  Nguyễn Quang Học
  QC311.25  .NG527H 2007
377 Nhiệt động lực học.  Tập 1 /  Nguyễn Quang Học.
  QC311.25  .NG527H T.1-2009
378 Nhiệt động lực học.  Tập 2 /  Nguyễn Quang Học.
  QC311.25  .NG527H T.2-2009
379 Nhiệt kỹ thuật /  Bộ môn Nhiệt điện biên soạn.
  QC265  .Nh308k 1967
380 Nhiệt kỹ thuật /  Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
  QC265  .Nh308k 1984
381 Nhiệt kỹ thuật đại cương /  Lê Xuân Dục, Trần Quang Hạ, Nguyễn Hà Thanh.
  QC265  .L250D 1971
382 Những cơ sở của cơ học lượng tử.  Tập 3 /  D.I. Blôkhinxép; Đoàn Nhượng, Phạm Công Dũng dịch.
  QC174.14  .B453D T.3-1965
383 Nonequilibrium thermodynamics and its statistical foundations /  by H.J. Kreuzer.
  QC318  .K207H 1981
384 Nonlinear electromechanical effects and applications /  Gard A. Maugin.
  QC176  .M111G 1985
385 Nonrelativistic quantum X-ray physics /  Stefan P. Hau-Riege.
  QC481  .H111S 2015
386 Nuclear magnetic resonance in rare earth metals /  M. A. H. McCausland and I. S. Mackenzie.
  QC462  .M111M 1980
387 Perspectives of Nuclear Physics in the Late Nineties /  Nguyen Dinh Dang, ...[et al] editor.
  QC173  .P206-o 1995
388 Phân tích cấu trúc.  Tập 1 /  Bộ môn Vật lý chất rắn biên soạn.
  QC176.5  .Ph121t T.1-1977
389 Phân tích cấu trúc.  Tập 2 /  Bộ môn Vật lý chất rắn.
  QC176.5  .Ph121t T.2-1977
390 Phát triển công thức tích phân số mô phỏng điện từ trường các cấu trúc dạng vỏ mỏng/ Nguyễn Duy Hưng; Người hướng dẫn khoa học: Lê Thị Minh Châu
  QC665  .NG527H 2020
391 Photoelectron spectroscopy :  principles and applications /  Stefan Hufner.
  QC454  .H506S 2003
392 Phương pháp giải bài tập vật lý đại cương /  Trần Văn Quảng, Nguyễn Công Toản, Nguyễn Bảo Chung.
  QC42  .TR121Q 2010
393 Phương pháp giải bài tập vật lý sơ cấp /  An Văn Chiêu...[và những người khác]"."
  QC42  .Ph561P 1985
394 Phương pháp phân tích phổ nguyên tử /  Phạm Luận
  QC451  .PH104L 2014
395 Phương pháp phân tích phổ nguyên tử / Phạm Luận
  QC451  .PH104L 2013
396 Phương pháp tích phân số trong tính toán trường điện từ / Trần Ngọc Vinh; Người hướng dẫn khoa học: Lê Đức Tùng
  QC667 .TR121V 2016
397 Phương pháp toán lí /  Đỗ Đình Thanh chủ biên; Vũ Văn Hùng
  QC20  .Đ450T 2013
398 Physical Science /  Marilyn Thompson, Chares W. Mclaughlin, Richard G. Smith
  QC23  .T429M 1995
399 Physics & Engineering in Evolution :  Proceedings of the Eighth German - Vietnamese Seminar on Physics and Engineering. Erlangen, Germany 03-08, April, 2005 /  Do Tran Cat, ... [et. al.] editors
  QC32  .P610a 2005
400 Physics & Engineering in Evolution :  Proceedings of the Fifth Vietnamese-German Seminar on Physics and Engineering /  Do Tran Cat,... [at el] editors
  QC1  .P610a 2002
401 Physics & Engineering in Evolution :  Proceedings of the Seventh Vietnamese - German Seminar on Physics and Engineering /  Do Tran Cat, Nguyen Duc Chien editors
  QC1  .P610a 2004
402 Physics & Engineering in Evolution :  Proceedings of the Seventh Vietnamese - German Seminar on Physics and Engineering, Nha Trang City : 31 March - 05 April, 2008 /  Edited by Do Tran Cat,...[et al.]”"
  QC1  .P610a 2008
403 Physics & Engineering in Evolution :  Proceedings of the Third Vietnamse - German Seminar on Physics and engieering /  Do Tran Cat, Vo Thach Son, Annemarie Pucci editors
  QC1  .P610a 2000
404 Physics /  John D. Cutnell & Kenneth W. Johnson.
  QC23.2  .C522J 2001
405 Physics /  John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson
  QC23  .C522J 1999
406 Physics /  John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson.
  QC23  .C522J 1989
407 Physics /  John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson.
  QC23  .C522J 1998
408 Physics :  a contemporary perspective.  Volume 2 /  Randall D. Knight
  QC23  .K302R V.2-1997
409 Physics :  a world view /  Larry D. Kirkpatrick, Gerald F. Wheeler.
  QC23  .K313L 1998
410 Physics :  Principles and Problems /  Paul W. Zitzewitz, James T. Murphy
  QC21  .Z314P 1986
411 Physics 1 /  [by] Elisha R. Huggins.
  QC21  .H506E 1968
412 Physics for science and engineering /  [by] Robert L. Weber, Marsh W. White [and] Kenneth V. Manning.
  QC21  .W200R 1957
413 Physics for scientists & engineers, with modern physics /  Raymond A. Serway.
  QC23  .S206R 1996
414 Physics for scientists and engineers /  John W. Jewett, Jr, Raymond A. Serway
  QC23.2  .J207J 2008
415 Physics for scientists and engineers /  Raymond A. Serway.
  QC23  .S206R 2000
416 Physics for scientists and engineers with modern physics /  Raymond A. Serway, Robert J. Beichner; John W. Jewett Contributing Author.
  QC111  .S206R 2004
417 Physics for scientists and engineers.
  QC23.2  .S206R 2004
418 Physics for scientists and engineers.  Vol.1 /  Raymond A. Serway, Robert J. Beichner, John W. Jewett, Jr., contributing author.
  QC23  .S206R V.1-2000
419 Physics laboratory experiments /  Jerry Wilson, Cecilia Hernandez-Hall.
  QC35  .W302J 2014
420 Physics.  Volume 1 /  John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson.
  QC23  .C522J V.1-1998
421 Physics.  Volume 2 /  John D. Cutnell, Kenneth W. Johnson.
  QC23  .C522J V.2-1998
422 Physies Princinles with Applications /  Douglas C. Giancoli
  QC23  .G301D 1995
423 Physique :  DEUG sciences....  Vol 3,  Electrostatique des distributions discrètes et continues [Texte imprimé] /  Pierre H. Communay
  QC572  .C429P V.3-1994
424 Physique de Processus de Dopage des Secmiconducteurs :  Institut national politechnique de grenoble ecole nationable superieure d'ingénieurs electriciens de grenoble /  M. Derrien
  QC611.28  .D206M
425 Physique Quantique /  M. I. Ayant
  QC311.5  .A112M
426 Physique statistique et thermodynamique /  Bernard Jancovici
  QC311  .B206J 1973
427 Physique.  3,  Tome 1 : Mécanique et thermodynamique /  Raymond A. Serway.
  QC21  .S206R 1992
428 Physique.  Tome 2,  électricité et Magnétisme /  Raymond A. Serway; Robert Morin, Céline Tremblay traducteurs
  QC21  .S206R 1992
429 Physique.  Tome 3,  Optique et physique moderne /  Raymond A. Serway; Robert Morin
  QC21  .S206R 1992
430 Practical Physics /  Jerry D. Wilson
  QC23  .W302J 1986
431 Principles and Techniques of Vibrations /  Leonard Meirovitch
  QC235  .M201L 1997
432 Principles of Electrodynamics /  Aleksey N. Matveyev, Leon F. Landovitz
  QC631  .M110A 1966
433 Principles of heat transfer /  Frank Kreith
  QC320  .K201F 1965
434 Principles of heat transfer.
  QC320  .K201F 1993
435 Principles of measurement systems /  John P. Bentley.
  QC53  .B204J 1995
436 Principles of Optics. Electromagnetic Theory of Propagation, Interference and Diffraction of Light /  Max Born, Emil Wolf
  QC355  .B434M 1964
437 Principles of quantum mechanics /  R. Shankar.
  QC174.12  .S107R 1994
438 Problèmes corrigés de physique et chimie posés aux concours ENSAM, ENSET B. 2 : options T et TA.  Tome 2 /  solutions proposées par Gérard Dareau,..[et al]
  QC23  .P412c T.2-1990
439 Problémes de Physique Commentes.  Tập 1,  Mécanique du point ralativité électrocinétique électromagnétisme optique /  Hubert Lumbroso.
  QC32  .L511H T.1-1993
440 Proceedings of the Adriatico Workshop on Quantum Interferometry :  2-5 March 1993, Trieste, Italy /  editors F. De Martini, G. Denardo, A. Zeilinger.
  QC410.9  .P419-o 1993
441 Proceedings of the Eleventh International Conference on Calorimetry in Particle Physics :  Perugia, Italy, 29 March-2 April 2004 /  editors, Claudia Cecchi ... [et al.]
  QC290  .P419-o 2005
442 Proceedings of the International Symposium on Frontiers of Science :  in celebration of the 80th birthday of C.N. Yang : 17-19 June 2002, Tsinghua University, Beijing, China /  editor, Hwa-Tung Nieh
  QC1  .P419-o 2003
443 Proceedings of the Tenth International Conference on Calorimetry in Particle Physics :  Pasadena, California, USA, 25-29 March 2002 /  editor, Ren-Yuan Zhu
  QC290  .P419-o 2002
444 Proceedings of the XVIII International Conference on Atomic Physics :  the expanding frontier of atomic physics, ICAP 2002, Cambridge, Massachusetts, USA, July 28-August 2, 2002 /  editors, H.R. Sadeghpour, E.J. Heller, D.E. Pritchard
  QC1  .P419-o 2003
445 Properties of advanced semiconductor materials :  GaN, AlN, InN, BN, SiC, SiGe /  edited by Michael E. Levinshtein, Sergey L. Rumyantsev, Michael S. Shur.
  QC611  .P434-o 2001
446 Proton and carbon NMR spectra of polymers /  Quang Tho Pham ... [et al.].
  QC463  .P435A 2003
447 Quang học :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI.  Tập 1 /  Jean-Marie Brebéc, Philippe Dénéve, Thierry Desmarais...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2003
448 Quang học :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI.  Tập 1 /  Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2000
449 Quang học :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI.  Tập 1 /  Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2001
450 Quang học :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI.  Tập 1 /  Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2003
451 Quang học :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI.  Tập 1 /  Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2006
452 Quang học :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI.  Tập 1 /  Jean-Marie Brébec,...[và những người khác] ; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2009
453 Quang học 1 :  Năm thứ nhất, MPSI- SPSI-PTSI /  Jean-Marie Brebéc, Philippe Dénéve, Thierry Desmarais...[và những người khác]; Ngô Phú An dịch
  QC363  .Qu106h T.1-2003
454 Quang học sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI* /  Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève, ... ; Phùng Quốc Bảo dịch
  QC401  .Qu106h 2002
455 Quang học sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI* /  Jean-Marie Brébec, Jean-Noel Briffaut, Philippe Denève, ... ; Phùng Quốc Bảo dịch
  QC401  .QU106H 2006
456 Quang học sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSI*= Optique ondulatoire : 2de année, PSI-PSI* /  Jean-Marie Brébec,... [và những người khác]; Phùng Quốc Bảo dịch
  QC401  .QU106H 2014
457 Quantum mechanical irreversibility and measurement /  P. Grigolini.
  QC174.12  .G302P 1993
458 Quantum mechanics /  [Translated from the French by G.M. Temmer].
  QC174.1  .M206A 1961
459 Quantum mechanics /  Amit Goswami.
  QC174.12  .G434A 1997
460 Quantum mechanics /  Claude Cohen-Tannoudji, Bernard Diu, Franck Lalo; translated from the French by Susan Reid Hemley, Nicole Ostrowsky, Dan Ostrowsky.
  QC174.12  .C427C V.1-2005
461 Quantum mechanics /  Claude Cohen-Tannoudji, Bernard Diu, Franck Lalo; translated from the French by Susan Reid Hemley, Nicole Ostrowsky, Dan Ostrowsky.
  QC174.12  .C427C V.2-2005
462 Quantum Mechanics :  For engineering materials science, and applied physics /  Herbert Kroemer
  QC174.12  .K422H 1994
463 Quantum mechanics II :  a second course in quantum theory /  Rubin H. Landau.
  QC174.12  .L105R 1996
464 Quantum Mechanics.  Vol.1 /  Clande Cohen -Tannoudji, Bernard Diu, Franck Laloe ; Susan Reid Hemley, Nicole Ostrowsky, dan Ostrowsky translators.
  QC174.12  .C427C V.1-1985
465 Quantum physics & observed reality :  a critical interpretation of quantum mechanics /  Hermann Wimmel.
  QC174.12  .W310H 1992
466 Quantum physics /  Stephen Gasiorowicz.
  QC174.12  .G109S 2003
467 Quantum physics of atoms, molecules, solids, nuclei, and particles /  [by] Robert Eisberg and Robert Resnick.
  QC174.12  .E201R 1974
468 Quantum theory of Matter /  John C. Slater
  QC174.1  .S313J 1951
469 Radiation and Optics :  An introduction to the classical theory /  John M. Stone
  QC355  .S430J 1963
470 Raman spectroscopy for chemical analysis /  Richard L. McCreery.
  QC454  .M201R 2000
471 Ranking task exercises in physics /  edited by Thomas L. O'Kuma, David P. Maloney, Curtis J. Hieggelke.
  QC32  .R107t 2000
472 Sách tóm tắt về vật lý / N.I Kariakin, K.N. Bưxtrôv, P.X. Kireev; Người dịch: Đặng Quang Khang
  QC21  .K109N 1971
473 Schaum's outline of theory and problems of heat transfer /  Donald R. Pitts, Leighton E. Sissom.
  QC320  .P314D 1998
474 Schaum's outline of theory and problems of quantum mechanics /  Yoav Peleg, Reuven Pnini, Elyahu Zaarur.
  QC174.12  .P201Y 1998
475 Sears and Zemansky's university physics :  with modern physics.
  QC21.3  .Y609H 2004
476 Sears and Zemansky's university physics.  Vol. 1 /  Hugh D. Young, Roger A. Freedman ; contributing author, A. Lewis Ford.
  QC21.3  .Y609H V.1-2004
477 Sears and Zemansky's university physics.  Vol. 2 /  Hugh D. Young
  QC21.3  .Y609H V.2-2008
478 Selected papers of J. Robert Schrieffer :  in celebration of his 70th birthday /  editors, N.E. Bonesteel. L.P. Gor{softsign}kov.
  QC21.3  .S302J 2002
479 Semiclassical physics /  Matthias Brack, Rajat K. Bhaduri.
  QC174.13  .B102M 1997
480 Semiconductor physics and devices :  basic principles /  Donald A. Neamen.
  QC611  .N200D 1992
481 Semiconductors for micro- and nanotechnology :  an introduction for engineers /  Jan G. Korvink and Andreas Greiner.
  QC611  .K434J 2002
482 Séparation des radiations par les filtres optiques [Texte imprimé] /  Maurice Françon
  QC665  .F105M 1984
483 Simulations for solid state physics :  an interactive resource for students and teachers /  Robert H. Silsbee and J诲g Dr衧er.
  QC176  .S302R 1997
484 Six ideas that shaped physics :  Unit C: Conservation Laws. Constrain Iteractions /  Thomas A. Moore.
  QC32  .M433T 1998
485 Six ideas that shaped physics.  Unit T,  Some processes are irreversible /  Thomas A. Moore.
  QC318.17  .M433T 1998
486 Sliding friction :  physical principles and applications /  Bo N.J. Persson.
  QC197  .P206b 2000
487 Solid state physics :  an introduction /  by Philip Hofmann
  QC176  .H427P 2014
488 Solid state spectroscopies :  Basic principles and applications /  Julio A. Gonzalo, Jose de Frutos, Jorge Garcia.
  QC176  .G431J 2002
489 Some Problems in Adsorption /  J. K. Roberts
  QC182  .R412J 1939
490 Sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* /  Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác] ; Đào Văn Phúc dịch
  QC666  .S431 2002
491 Sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* /  Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác] ; Đào Văn Phúc dịch
  QC666  .S431 2003
492 Sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* / Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác] ; Đào Văn Phúc dịch
  QC666  .S431 2006
493 Sóng :  Năm thứ 2, PC-PC*, PSI-PSSI* = Ondes : 2de année, PC-PC*, PSI-PSSI* /  Jean-Marie Brébec, ... [và những người khác]; Đào Văn Phúc dịch
  QC666  .S431 2014
494 Specintechnologie a materiy /  Jaroslav st, Zden Strnad, AleTiska a kolektiv.
  QC176  .S455 1993
495 Spectroscopie Instrumentale /  P. Bousquet, P.Jacquinot
  QC451  .B435P 1969
496 Spectroscopy /  [by] D. H. Whiffen.
  QC451  .W302D 1966
497 Spin and torsion in gravitation /  Venzo de Sabbata, C. Sivaram.
  QC178  .D200S 1994
498 Statistical mechanics and field theory :  mathematical aspects : proceedings of the International Conference on the Mathematical Aspects of Statistical Mechanics and Field Theory, held in Groningen, The Netherlands, August 26-30, 1985 /  edited by T.C. Dorlas, N.M. Hugenholtz, and M. Winnink.
  QC174.7  .S110m 1986
499 Statistical physics.  Vol. 5 Part 1 /  by L. D. Landau and E. M. Lifshitz ; translated from the Russian by J. R. Sykes and M. J. Kearsley.
  QC175  .L105L V.5-1980
500 Statistical thermodynamics /  Erwin Schringer.
  QC311.5  .S419E 1989
501 Structure and properties of materials.  Vol.4,  Electronic properties /  Robert M. Rose, Lawrence A. Shepard, John Wulff.
  QC176  .H112W V.4-1966
502 Study Guide and Student Solutions Manual to Accompany College Physics /  Vincent P. Coletta, Martha Riherd Weller
  QC173  .C428V 1995
503 Sự tiến triển của Vật lý học /  Albert Einstein, Leopold Infeld; Lê Minh Triết (dịch)
  QC5  .E201a 2005
504 Termomechanika Spojitého Prostredí /  Frantisek Vodak
  QC311  .V419F 1992
505 The formation and logic of quantum mechanics.  Vol. 2,  The Way to quantum mechanics /  Mituo Taketani, Masayuki Nagasaki.
  QC174.12  .T103M V.2-2001
506 The mathematics of diffusion /  by J. Crank.
  QC185  .C107J 1975
507 The physics of atoms and quanta :  introduction to experiments and theory /  Hermann Haken, Hans Christoph Wolf ; translated by William D. Brewer.
  QC173  .H17513 1994
508 The physics of everyday phenomena :  a conceptual introduction to physics /  W. Thomas Griffith.
  QC23.2  .G302W 2004
509 The physics of everyday phenomena: a conceptual introduction to physics /  W. Thomas Griffith.
  QC23.2  .G302W 2007
510 The Principle of Relativity :  A collection of orginal memoirs on the special and general theory of realitivity /  H. A. Lorentz, [et al] ; W. Perrett, G. B. Jeffery translation.
  QC6  .P311-o 1923
511 The solid state for engineers /  Maurice J. Sinnott
  QC176  .S312M 1958
512 The specific heat of matter at low temperatures /  A. Tari.
  QC295  .T109A 2003
513 The theory of the electromagnetic field /  [by] David M. Cook.
  QC665  .C433D 1975
514 The Thermodynamics problem solver :  a complete solution guide to any textbook /  staff of Research and Education Association ; M. Fogiel, chief editor ; special chapter reviews by Ralph W. Pike.
  QC311.28  .T206P 1995
515 Thế tương tác nguyên tử hiệu dụng, các tham số nhiệt động và cấu trúc của các tinh thể theo mô hình Einstein tương quan phi điều hòa trong phương pháp Xafs /  Lê Hải Hưng ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Văn Hùng, Đặng Đình Thông
  QC482 .L250H 2011
516 Theoretical and computational accoustics 99 :  proceedings of the 4th ICTCA conference /  editors Géza Seriani, Ding Lee.
  QC221  .T205a 2004
517 Theoretical and computational acoustics 2003 :  Honolulu, Hawaii, 11-15 August 2003 /  editors, Alexandra Tolstoy, Yu-Chiung Teng, E.C. Shang
  QC233  .T205a 2003
518 Thermal and statistical physics simulations :  the Consortium for Upper-Level Physics Software /  Harvey Gould, Lynna Spornick, Jan Tobochnik.
  QC311.29  .T206A 1995
519 Thermal nonequilibrium phenomena in fluid mixtures /  W. Kiler, S. Wiegand (eds.).
  QC321.7  .T206n 2000
520 Thermal physics /  Charles Kittel, Herbert Kroemer.
  QC311.5  .K314C 1980
521 Thermodynamic concepts and definitions
  QC311  .T206c
522 Thermodynamics /  Dwight C. Look, Jr., Harry J. Sauer, Jr.
  QC311  .L584 1982
523 Thermodynamics /  J. P. Holman.
  QC311  .H428J 1988
524 Thermodynamics /  Kenneth S. Pitzer.
  QC311  .P314K 1995
525 Thermodynamics /  Kenneth Wark, Jr., Donald E. Richards.
  QC311  .W109K 1999
526 Thermodynamics /  Kenneth Wark.
  QC311  .W109K 1977
527 Thermodynamics /  Kenneth Wark.
  QC311  .W3 1983
528 Thermodynamics /  William Z. Black, James G. Hartley
  QC311  .B201W 1996
529 Thermodynamics /  William Z. Black, James G. Hartley.
  QC311  .B102W 1996
530 Thermodynamics and an introduction to thermostatistics /  Herbert B. Callen.
  QC311  .C103H 1985
531 Thermodynamique /  Michel Bertin, Jean Pierre Faroux, Jacques Renault.
  QC311  .B206M 1989
532 Thermodynamique [Texte imprimé] :  Première année /  Stéphane Olivier
  QC311  .O-428S 1995
533 Thí nghiệm vật lý đại cương /  Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn
  QC35  .Th300n 1975
534 Thí nghiệm vật lý đại cương,  T.1 : 1978.- 86 tr. /  Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn
  QC35  .Th300n T.1 1978
535 Thí nghiệm vật lý đại cương,  T.2 : 1978.- 48 tr. /  Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn
  QC35  .Th300n T.2 1978
536 Thí nghiệm vật lý đại cương.  Phần 2 và 3 /  Bộ môn Vật lý đại cương biên soạn
  QC35  .Th300n P.2-3-1977
537 Thiết kế và thử nghiệm một hệ cầu đo viba dây song hành dùng trong phòng thí nghiệm :  Luận văn thạc sĩ ngành Vật lý chuyên ngành Vật lý kỹ thuật /  Bùi Quang Bình ; Nguyễn Trường Luyện hướng dẫn
  QC665 .B510B 2003
538 Thiết kế, chế tạo hệ đo bức xạ điện từ và bước đầu ứng dụng trong nghiên cứu môi trường và trong Y học /  Mai Hữu Thuấn; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Trường Luyện, Nguyễn Trọng Lưu
  QC661 .M103T 2012
539 Thiết lập và dẫn suất chuẩn đơn vị đo lực 300KN :  Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Vật lý kỹ thuật /  Võ Sanh
  QC178 .V400S 2001
540 Thuật toán lượng tử và ứng dụng /  Trần Anh Tú; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Thành Nam
  QC174.12 .TR121T 2016
541 Thực hành vật lý đại cương /  Nguyễn Duy Thắng
  QC35  .NG527T 2000
542 Thực tập thí nghiệm vật lý đại cương :  Tài liệu hướng dẫn /  Viện vật liệu - Kỹ thuật
  QC21  .Th552t 1997
543 Thực tập vật lý đại cương /  Bộ môn Vật lý đại cương
  QC21  .Th552t 1982
544 Thực tập vật lý đại cương /  Trần Thị Băng Tâm
  QC21  .TR121T 1995
545 Thuyết lượng tử về nguyên tử và phân tử. Tập 2 / Nguyễn Đình Hiếu chủ biên; Nguyễn Đức Chuy
  QC174.12  .Th528t T.2-2003
546 Topic in growth and device processing of III-V semiconductors /  S. J. Pearton, C. R. Abernathy, F. Ren.
  QC611.26  .P200S 1996
547 Towards a nonlinear quantum physics /  J R Croca
  QC174.12  .C419J 2003
548 Transferts Thermiques /  H. Vincent
  QC320  .V311H
549 Trường điện từ & truyền sóng /  Phan Anh
  QC665  .PH105A 2002
550 Trường điện từ & truyền sóng /  Phan Anh
  QC665  .PH105A 2006
551 Trường điện từ & truyền sóng /  Phan Anh
  QC665  .PH105A 2012
552 Trường điện từ /  Lâm Hồng Thạch, Nguyễn Khuyến.
  QC665  .L120T 2006
553 Trường điện từ /  Lâm Hồng Thạch, Nguyễn Khuyến.
  QC665  .L120T 2009
554 Trường điện từ /  Lâm Hồng Thạch, Nguyễn Khuyến.
  QC665  .L120T 2009
555 Trường điện từ kiến thức căn bản và bài tập /  Lâm Hồng Thạch,...[và những người khác]
  QC665  .L120T 2014
556 Trường điện từ truyền sóng và anten /  Thái Hồng Nhị
  QC665  .TH103N 2006
557 Trường điện từ và truyền sóng /  Phan Anh
  QC665  .PH105A 1999
558 Trường và sóng điện từ /  G. Đ. Gônđơxtêin, N. V. Derơnốp ; Phan Anh dịch
  QC665  .G458G
559 Từ điển vật lý Anh - Việt: khoảng 7.900 thuật ngữ, có giải thích =  Dictionary of physics English - Vietnamese : (about 7900 terms with explanations) /  Đặng Mộng Lân, Hoàng Đắc Lực, Ngô Quốc Quỳnh
  QC5  .Đ116L 2005
560 Từ điển vật lý Anh-Việt :  Khoảng 30.000 thuật ngữ /  Đặng Mộng Lân, Ngô Quốc Quýnh
  QC5  .T550đ 1976
561 Từ điển vật lý và công nghệ cao Anh-Việt và Việt-Anh: (khoảng 12.000 từ) =  English-Vietnamese and Vietnamese-English Dictionary of Physics and High Technology : (about 12,000 terms) /  Vũ Đình Cự chủ biên;...[và những người khác].
  QC5  .T550đ 2004
562 Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương /\c I.E. Irođôp, I.V.Xaveliep, O.I. Damasa
  QC21  .I-313-I 1980
563 Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương.  Tập 1,  cơ học, nhiệt học và vật lý phân tử /  Phan Hồng Liên (Chủ biên); Lâm Văn Hùng, Nguyễn Trung Kiên
  QC261.5  .T527t T.1-2015
564 Tuyển tập các bài tập vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện- từ và quang học /  Phan Hồng Liên (chủ biên); Lâm Văn Hùng, Nguyễn Trung Kiên
  QC530  .T527t T.2-2013
565 Tuyển tập các báo cáo tóm tắt hội nghị vật lý chất rắn và khoa học vật lý vật liệu toàn quốc lần thứ 6 /  Hội Vật lý Việt Nam. Hội Khoa học vật liệu Việt Nam
  QC176  .T527t 2009
566 Tuyển tập test vật lý đại cương.  Tập 3,  Quang- lượng tử /  Phan Hồng Liên (Chủ biên); Nguyễn Minh Đức
  QC363.4  .T527t T.3-2009
567 Tuyển tập vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ học, nhiệt học và vật lý phân tử /  Phan Hồng Liên (Chủ biên); Lâm Văn Hùng, Nguyễn Trung Kiên.
  QC261.5  .T527t T.1-2013
568 Tuyển tập vật lý đại cương.  Tập 1,  Test cơ - nhiệt /  Phan Hồng Liên (Chủ biên); Vũ Sĩ Tuyên, Nguyễn Như Xuân.
  QC261.5  .T527t 2006
569 Ultrasensitive laser spectroscopy /  edited by David S. Kliger.
  QC454  .U510l 1983
570 Ứng dụng lý thuyết nhóm trong vật lý chất rắn /  Nguyễn Mạnh Đức
  QC176.5  .NG527Đ 1980
571 ứng dụng phương pháp Moment trong bài toán phân tích các kết cấu điện từ phẳng được kích thích bởi sóng chạy :  Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Thông tin vô tuyến, phát thanh và vô tuyến truyền hình. Mã số : 2.07.02 /  Trần Minh Tuấn ; Phan Anh hướng dẫn
  QC661 .TR121T 2004
572 Ứng dụng phương pháp tán xạ Raman khảo sát một số dược chất chuẩn / Nguyễn Tuấn Anh; Người hướng dẫn khoa học: Lưu Thị Lan Anh
  QC427.8 .NG527A 2017
573 Ứng dụng tin học trong dạy học vật lý /  Trần Huy Hoàng
  QC30  .TR121H 2012
574 University physics with modern physics /  Wolfgang Bauer, Gary D. Westfall.
  QC23.2  .B111W 2011
575 Vận dụng phương pháp dạy học tích cực vào dạy thực hành môn vật lý tại trường THPT Võ Thị Sáu - Bình Xuyên - Vĩnh Phúc /  Nguyễn Thái Bình; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Đắc Trung.
  QC30 .NG527B 2013
576 Vật lí đại cương.  Tập 1,  Cơ - nhiệt /  Lương Duyên Bình (chủ biên)
  QC261  .V124l T.1-2020
577 Vật lí đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động và sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530  .V124l T.2-2020
578 Vật lí đại cương.  Tập 3, phần 1,  Quang học. Vật lý nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (Chủ biên),... [và những người khác]
  QC358  .V124l T.3-P.1-2016
579 Vật lí đại cương.  Tập 3, phần 1,  Quang học. Vật lý nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình Chủ biên,... [và những người khác]
  QC358  .V124l T.3-P.1-2015
580 Vật lí đại cương.  Tập ba,  Phần hai /  Đỗ Trần Cát,...[và những người khác].
  QC30  .V124l T.3-2009
581 Vật lí điện tử /  Nguyễn Minh Hiển, Vũ Linh
  QC530  .NG527H 2009
582 Vật lí:  Mười vạn câu hỏi vì sao, tri thức thế kỉ 21: Bộ mới /  Phạm Văn Bình biên dịch; Trần Thị Thanh Liên hiệu đính
  QC21.3  .V124l 2010
583 Vật lý bán dẫn /  Phùng Hồ
  QC611.26  .PH513H 1976
584 Vật lý bán dẫn.  Tập 1,  Những vấn đề vật lý cơ bản /  Phùng Hồ, Phan Quốc Phô
  QC611.28  .PH513H T.1-2013
585 Vật lý bán dẫn.  Tập 1,  Những vấn đề vật lý cơ bản /  Phùng Hồ, Phan Quốc Phô
  QC611.28  .PH513H T.1-2013
586 Vật lý bán dẫn.  Tập 2,  Những vấn đề và bài tập ứng dụng /  Phùng Hồ, Phan Quốc Phô
  QC611.28  .PH513H T.2-2013
587 Vật lý bán dẫn.  Tập 2,  Những vấn đề và bài tập ứng dụng /  Phùng Hồ, Phan Quốc Phô
  QC611.28  .PH513H T.2-2013
588 Vật lý chất rắn /  Vũ Đình Cự
  QC176  .V500C 1997
589 Vật lý chất rắn /  Vũ Đình Cự
  QC176.5  .V500C 1976
590 Vật lý chất rắn.  Tập 1 /  Bộ môn Vật lý chất rắn.
  QC176.5  .V124l T.1-1976
591 Vật lý chất rắn.  Tập 2 /  Bộ môn Vật lý chất rắn
  QC176.5  .V124l T.2-1977
592 Vật lý cơ nhiệt đại cương.  Tập 2,  Nhiệt động học và vật lý phân tử /  Nguyễn Huy Sinh
  QC311.25  .NG527S T.2-2012
593 Vật lý đại cương .  Tập 3, Phần 2 /  Đỗ Trần Cát,... [và những người khác].
  QC30  .V124l T.3-P2-2000
594 Vật lý đại cương :  Biên soạn theo chương trình cải cách giáo dục của bộ giáo dục và đào tạo (1990) và chương trình vật lý đại cương của viện vật lý kỹ thuật ĐHBK Hà Nội (1997) .  Tập 1,  Cơ nhiệt /  Nguyễn Xuân Chi, Đặng Quang Khang
  QC261  .NG527C T.1-2007
595 Vật lý đại cương :  Các nguyên lí và ứng dụng .  Tập 1,  Cơ học và nhiệt học /  Trần Ngọc Hợi (Chủ biên), Phạm Văn Thiều.
  QC261  .V124l T.1-2006
596 Vật lý đại cương :  Các nguyên lí và ứng dụng .  Tập 3,  Quang học và vật lí lượng tử /  Trần Ngọc Hợi (chủ biên); Phạm Văn Thiều
  QC358  .V124l T.3-2006
597 Vật lý đại cương :  Các nguyên lí và ứng dụng.  Tập 2,  Điện, từ, dao động và sóng /  Trần Ngọc Hợi (chủ biên), Phạm Văn Thiều
  QC530  .V124l T.2-2006
598 Vật lý đại cương :  Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp.  Tập 1,  Cơ - Nhiệt. /  Lương Duyên Bình (chủ biên).
  QC261  .V124l T.1-1994
599 Vật lý đại cương :  Dùng cho các trường Đại học khối kỹ thuật công nghiệp.  Tập 2,  Điện - Dao động - Sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530  .L561B T.2-2003
600 Vật lý đại cương :  Dùng cho các trường Đại học khối kỹ thuật công nghiệp. Tập 3 phần 1, Quang học, Vật lý nguyên tử và hạt nhân / Lương Duyên Bình chủ biên... [và các tác giả khác]
  QC363  .V124L T.3-P1-2009
601 Vật lý đại cương,  T.2 : Điện học, dao động, sóng.- 1992.- 220 tr. /  Đặng Quang Khang
  QC530  .Đ116K T.2-1992
602 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ - Nhiệt /  Lương Duyên Bình (chủ biên).
  QC261  .V124l T.1-2011
603 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ-Nhiệt /  Đặng Quang Khang.
  QC128  .Đ116K T.1-1968
604 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ-Nhiệt /  Đặng Quang Khang.
  QC255  .Đ116K T.1-1987
605 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ-Nhiệt /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC128  .L561B T.1-1985
606 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ-Nhiệt /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC261  .L561B T.1-1990
607 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Cơ-Nhiệt /  Ngô Phú An,...[và những người khác].
  QC255  .V124l T.1-1978
608 Vật lý đại cương.  Tập 1,  Điện học và quang học /  Nguyễn Viết Kính, Bạch Thành Công, Phan Văn Thích
  QC255  .L561B T.1-1999
609 Vật lý đại cương.  Tập 2,   Điện từ học và quang học / Bùi Ngọc Châm, Đỗ Khắc Chung, Hoàng Cẩm
  QC530 .V124l 2000
610 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động - Sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530  .V124l 2005
611 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động - Sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC530  .V124l T.2-2011
612 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Công Trí, Nguyễn Hữu Hồ ; Chủ biên : Lương Duyên Bình.
  QC530  .L561B T.2-1995
613 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện - Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC530  .V124l T.2-1993
614 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện dao động sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC530  .L561B T.2-1992
615 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện học - Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC530  .L561B T.2-1998
616 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện học /  Đặng Quang Khang.
  QC530  .Đ116K T.2-2000
617 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện-Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530  .L561B T.2-1994
618 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện-Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC530  .L561B T.2-2003
619 Vật lý đại cương.  Tập 2,  Điện-Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ.
  QC530 b  .L561B T.2-2001
620 Vật lý đại cương.  Tập 2.,  Điện - Dao động, sóng / Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530  .L561B T.2-1997
621 Vật lý đại cương.  Tập 2.,  Điện-Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530  .L561B T.2-2001
622 Vật lý đại cương.  Tập 2.,  Điện-Dao động, sóng /  Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
  QC530 b  .L561B T.2-2001
623 Vật lý đại cương.  Tập 3 - Phần 1: Quang học - Vật lí nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác].
  QC358  .V124l T.3-P1-2005
624 Vật lý đại cương.  Tập 3 - Phần 2 /  Đỗ Trần Cát,...[và những người khác].
  QC17  .V124l T.3-P2-2000
625 Vật lý đại cương.  Tập 3 phần 1,  Quang học, Vật lý nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình chủ biên... [và các tác giả khác]
  QC358.  .V124l T.3-P.1-2007
626 Vật lý đại cương.  Tập 3 phần 1,  Quang học, Vật lý nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình chủ biên... [và các tác giả khác]
  QC358.  .V124l T.3-P.1-2009
627 Vật lý đại cương.  Tập 3,  Quang học và vật lý nguyên tử /  Đặng Quang Khang, Nguyễn Xuân Chi.
  QC358  .Đ116K T.3-2001
628 Vật lý đại cương.  Tập 3, phần 1,  Quang học. Vật lý nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (Chủ biên),... [và những người khác]
  QC358  .V124l T.3-P.1-2003
629 Vật lý đại cương.  Tập 3. Phần 1,  Quang học. Vật lí nguyên tử và hạt nhân /  Lương Duyên Bình (chủ biên),... [và những người khác]
  QC358  .V124l T.3-P1-2008
630 Vật lý đại cương. Tập 3-Phần 2 / Đỗ Trần Cát,...[và những người khác].
  QC17  .V124l T.3-P2-1999
631 Vật lý đại cương:  Cơ nhiệt  Tập 1 /  Lương Duyên Bình chủ biên
  QC261  .V124l T.1-2005
632 Vật lý điện môi /  Bộ môn Vật lý chất rắn biên soạn
  QC585  .V124l 1985
633 Vật lý hiện đại :  Lý thuyết và bài tập 486 bài tập có lời giải / Ronald Gautreau, William Savin; Ngô Phú An, Lê Băng Sương dịch
  QC32  .G111R 1996
634 Vật lý hiện đại:  Những vấn đề thời sự từ Bigbounce đến vũ trụ toàn ảnh  Tập 1, /  Cao Chi
  QC23  .C108C T.1 2015
635 Vật lý kỹ thuật /  Đặng Hùng Chủ biên,... [và những người khác]
  QC23  .V124l 2013
636 Vật lý lý thuyết cơ học /  Nguyễn Hoàng Phương
  QC128  .NG527P 1979
637 Vật lý thống kê /  Đỗ Trần Cát
  QC174.7  .Đ450C 2001
638 Vật lý thống kê /  Nguyễn Quang Báu chủ biên; Bùi Bằng Đoan, Nguyễn Quang Hùng.
  QC174.7  .V124l 1999
639 Vật lý và công nghệ :  Điện tử - Tin học - Viễn Thông /  Nguyễn Xuân Chánh, Nguyễn Hoàng Lương, Nguyễn Phú Thùy biên soạn
  QC21.3  .V124l 2001
640 Vật lý và kỹ thuật chân không/  Nguyễn Hữu Lâm
  QC23  .NG527L 2021
641 Vật rắn vô định hình và công nghệ cao / Vũ Đình Cự, Nguyễn Xuân Chánh
  QC176  .V500C 1998
642 Vị trí vật lý thế kỷ 21 với những hướng nghiên cứu hiện đại và ứng dụng :  Đề tài nghiên cứu - ý nghĩa - triển vọng của vật lý học /  Hội vật lý Đức, Nguỵ Hữu Tâm,...[và những người khác].
  QC30  .V300t 2007
643 Vibrations, Propagation Diffusion /  Michel Soutif
  QC157  .S435M 1970
644 Wave physics :  oscillations--solitons--chaos /  Stephen Nettel.
  QC157  .N207s 1995
645 Waves and optics simulations /  the Consortium for Upper-Level Physics Software ; Wolfgang Christian ... [et al.].
  QC157  .W111a 1995
646 Who was Albert Einstein? /  by Jess M. Brallier ; illustrated by Robert Andrew Parker.
  QC16  .B103J 2002
647 Xác định nồng độ các nguyên tố kim loại As, Bi, Pb, Se, Sb, Sn trên thiết bị ICP - AES bằng kỹ thuật Hydrua hoá /  Trịnh Minh Ngọc ; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Ngọc Trung
  QC463 .TR312N 2008
648 Xây dựng bộ công cụ giảng dạy Vật lý, Hóa học tại các trường đại học và cao đẳng:  Mã số: B2004-28-99 /  Chủ nhiệm đề tài: Phạm Khắc Hùng
  QC30  .PH104H 2004
649 Xây dựng câu hỏi trắc nghiệm khách quan trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập môn vật lý - lý sinh tại Trường đại học Y Hà Nội /  Nguyễn Hồng Minh; Người hướng dẫn khoa học: Nguyễn Tiến Đạt
  QC32 .NG527M 2014
650 Xây dựng chiến lượng phát triển vật lý Việt Nam đến năm 2020:  Mã số: B2009-01-299 /  Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Đức Chiến
  QC21.3  .NG527C 2011
651 Xây dựng hệ đo dịch chuyển chính xác bằng giao thoa kế sử dụng phương pháp điều biến tần số/ Nguyễn Vũ Hải Linh; Người hướng dẫn khoa học: Vũ Thanh Tùng
  QC411  .NG527L 2020
652 X-Ray diffraction :  a practical approach /  C. Suryanarayana and M. Grant Norton.
  QC482  .S521c 1998
653 X-ray scattering from semiconductors /  Paul F. Fewster.
  QC482  .F207P 2000
654 Курс физики.  Том 3,  Квантовая оптика. Атомная физика. Физика твердого тела. Физика атомного ядра и элементарных частиц /  И. В. САВЕЛЬЕВ
  QC363  .LETI 1989
655 Лабораторный практикум по физике /  К. А. Барсукова и др.
  QC35  .LETI 1988
656 Метрология,стандартизация,сертификация /  А. Г. Сергеев, М. В. Латышев, В. В. Терегеря
  QC102  .LETI 2003

 

Tóm tắt TLHT: 
Danh mục bao gồm các tài liệu về Vật lý I, II, III. Bạn đọc có thể tham khảo những tài liệu này tại phòng đọc chuyên ngành 411, Phòng mượn sách GT 111